VietnamChess Database - Cơ sở dữ liệu giải đấu • Dữ liệu từ 2021 - 2026
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 680 | 447 | 616 |
| 2 | Hà Nội | 341 | 292 | 413 |
| 3 | Viet Nam | 157 | 67 | 98 |
| 4 | Ninh Bình | 72 | 72 | 142 |
| 5 | Cần Thơ | 62 | 85 | 181 |
| 6 | Đà Nẵng | 45 | 52 | 147 |
| 7 | Đồng Tháp | 43 | 64 | 116 |
| 8 | Quảng Ninh | 42 | 52 | 103 |
| 9 | Hải Phòng | 31 | 40 | 73 |
| 10 | Nghệ An | 29 | 30 | 58 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quốc Hy | 35 | 9 | 16 |
| 2 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 35 | 8 | 9 |
| 3 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 33 | 8 | 7 |
| 4 | Nguyễn Minh Chi | 33 | 7 | 9 |
| 5 | Tống Thái Hoàng Ân | 31 | 10 | 14 |
| 6 | Đầu Khương Duy | 29 | 11 | 6 |
| 7 | Nguyễn Hồng Anh | 29 | 10 | 4 |
| 8 | Võ Mai Phương | 27 | 7 | 10 |
| 9 | Nguyễn Xuân Phương | 26 | 14 | 5 |
| 10 | Đặng Lê Xuân Hiền | 26 | 12 | 8 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quốc Hy | 35 | 9 | 16 |
| 2 | Đầu Khương Duy | 29 | 11 | 6 |
| 3 | Nguyễn Xuân Phương | 26 | 14 | 5 |
| 4 | Lê Tuấn Minh | 25 | 9 | 3 |
| 5 | Đặng Anh Minh | 23 | 11 | 10 |
| 6 | Lê Trí Kiên | 20 | 12 | 6 |
| 7 | Lê Phan Hoàng Quân | 19 | 14 | 6 |
| 8 | Vũ Thành An | 18 | 6 | 7 |
| 9 | Nguyễn Trường An Khang | 18 | 6 | 6 |
| 10 | Đinh Nho Kiệt | 16 | 15 | 9 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 35 | 8 | 9 |
| 2 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 33 | 8 | 7 |
| 3 | Nguyễn Minh Chi | 33 | 7 | 9 |
| 4 | Tống Thái Hoàng Ân | 31 | 10 | 14 |
| 5 | Nguyễn Hồng Anh | 29 | 10 | 4 |
| 6 | Võ Mai Phương | 27 | 7 | 10 |
| 7 | Đặng Lê Xuân Hiền | 26 | 12 | 8 |
| 8 | Nguyễn Thị Phương Anh | 23 | 11 | 11 |
| 9 | Dương Ngọc Ngà | 22 | 8 | 14 |
| 10 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 21 | 11 | 10 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 121 | 67 | 83 |
| 2 | Quảng Ninh | 11 | 14 | 31 |
| 3 | Bắc Ninh | 11 | 10 | 18 |
| 4 | Đồng Nai | 9 | 16 | 17 |
| 5 | Gia Lai | 7 | 8 | 22 |
| 6 | Đà Nẵng | 6 | 10 | 29 |
| 7 | Bình Phước | 5 | 9 | 9 |
| 8 | Hà Nội | 4 | 15 | 29 |
| 9 | Thừa Thiên - Huế | 4 | 8 | 20 |
| 10 | Bình Dương | 4 | 3 | 3 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Hào Phát | 8 | 3 | 0 |
| 2 | Đàm Thị Thùy Dung | 7 | 2 | 2 |
| 3 | Đinh Trần Thanh Lam | 7 | 1 | 0 |
| 4 | Thái Thanh Trúc | 7 | 0 | 0 |
| 5 | Hà Văn Tiến | 6 | 3 | 3 |
| 6 | Nguyễn Minh Nhật Quang | 6 | 3 | 0 |
| 7 | Ngô Thừa Ân | 6 | 3 | 0 |
| 8 | Lại Lý Huynh | 5 | 4 | 2 |
| 9 | Nguyễn Hoàng Yến | 5 | 3 | 1 |
| 10 | Bùi Hồng Ngọc | 5 | 3 | 0 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Hào Phát | 8 | 3 | 0 |
| 2 | Hà Văn Tiến | 6 | 3 | 3 |
| 3 | Nguyễn Minh Nhật Quang | 6 | 3 | 0 |
| 4 | Lại Lý Huynh | 5 | 4 | 2 |
| 5 | Phan Huy Hoàng | 5 | 2 | 1 |
| 6 | Nguyễn Trường Phúc | 4 | 4 | 1 |
| 7 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 4 | 2 | 0 |
| 8 | Ngô Hồng Thuận | 4 | 0 | 1 |
| 9 | Chu Đức Huy | 4 | 0 | 1 |
| 10 | Võ Quang Minh | 4 | 0 | 0 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đàm Thị Thùy Dung | 7 | 2 | 2 |
| 2 | Đinh Trần Thanh Lam | 7 | 1 | 0 |
| 3 | Ngô Thừa Ân | 6 | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Yến | 5 | 3 | 1 |
| 5 | Bùi Hồng Ngọc | 5 | 3 | 0 |
| 6 | Quách Minh Châu | 4 | 0 | 2 |
| 7 | Trương Lệ Nga | 4 | 0 | 0 |
| 8 | Lại Quỳnh Tiên | 3 | 2 | 3 |
| 9 | Nguyễn Thanh Thảo | 3 | 0 | 0 |
| 10 | Phùng Bảo Quyên | 2 | 7 | 2 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 186 | 107 | 116 |
| 2 | Bắc Ninh | 43 | 42 | 76 |
| 3 | Hải Phòng | 38 | 49 | 134 |
| 4 | Đà Nẵng | 20 | 58 | 61 |
| 5 | Bắc Giang | 13 | 21 | 50 |
| 6 | An Giang | 9 | 26 | 49 |
| 7 | Kiên Giang | 0 | 6 | 28 |
| 8 | Vĩnh Long | 0 | 0 | 30 |
| 9 | CLB Chess House | 0 | 0 | 9 |
| 10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 0 | 6 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Quỳnh Anh | 25 | 0 | 0 |
| 2 | Trần Anh Thiên Công | 24 | 4 | 1 |
| 3 | Hà Đức Phát | 19 | 10 | 0 |
| 4 | Hà Minh Anh | 18 | 6 | 3 |
| 5 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 17 | 11 | 1 |
| 6 | Phạm Uyên DI | 14 | 7 | 2 |
| 7 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 14 | 5 | 6 |
| 8 | Hoàng Phương Nghi | 14 | 4 | 0 |
| 9 | Hà Anh Kiệt | 14 | 0 | 1 |
| 10 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 13 | 9 | 8 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Anh Thiên Công | 24 | 4 | 1 |
| 2 | Hà Đức Phát | 19 | 10 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 17 | 11 | 1 |
| 4 | Hà Anh Kiệt | 14 | 0 | 1 |
| 5 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 12 | 6 | 1 |
| 6 | Hoàng Long | 10 | 6 | 3 |
| 7 | Hồ Đăng Khánh | 10 | 5 | 2 |
| 8 | Phạm Đức Anh | 8 | 6 | 8 |
| 9 | Nguyễn Nam Hoàng | 8 | 3 | 5 |
| 10 | Trần Quang Tuệ | 7 | 2 | 4 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Quỳnh Anh | 25 | 0 | 0 |
| 2 | Hà Minh Anh | 18 | 6 | 3 |
| 3 | Phạm Uyên DI | 14 | 7 | 2 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 14 | 5 | 6 |
| 5 | Hoàng Phương Nghi | 14 | 4 | 0 |
| 6 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 13 | 9 | 8 |
| 7 | Trần Minh Quyên | 12 | 10 | 8 |
| 8 | Vũ Đào Bảo Hân | 10 | 5 | 5 |
| 9 | Nguyễn Hà Bảo Châu | 8 | 6 | 4 |
| 10 | Nguyễn Phương Ly | 7 | 7 | 10 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 40 | 26 | 46 |
| 2 | Hải Phòng | 20 | 12 | 16 |
| 3 | TP. Hồ Chí Minh | 16 | 27 | 31 |
| 4 | Bến Tre | 16 | 18 | 39 |
| 5 | Bắc Giang | 14 | 8 | 17 |
| 6 | Kiên Giang | 13 | 18 | 20 |
| 7 | Cờ Vua Rạch Giá | 9 | 5 | 6 |
| 8 | Bắc Ninh | 6 | 3 | 3 |
| 9 | Bình Định | 3 | 3 | 4 |
| 10 | An Giang | 2 | 2 | 4 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 10 | 5 | 3 |
| 2 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 10 | 3 | 1 |
| 3 | Đào Thiên Hải | 9 | 7 | 2 |
| 4 | Phạm Thanh Phương Thảo | 8 | 4 | 4 |
| 5 | Cao Minh Trang | 7 | 4 | 4 |
| 6 | Nguyễn Văn Nhật Linh | 7 | 2 | 0 |
| 7 | Bùi Đức Huy | 7 | 1 | 3 |
| 8 | Trần Nguyễn Hoàng Lâm | 7 | 1 | 1 |
| 9 | Dương Thế Anh | 7 | 0 | 2 |
| 10 | Hồ Đăng Nhật Minh | 7 | 0 | 2 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 10 | 3 | 1 |
| 2 | Đào Thiên Hải | 9 | 7 | 2 |
| 3 | Nguyễn Văn Nhật Linh | 7 | 2 | 0 |
| 4 | Bùi Đức Huy | 7 | 1 | 3 |
| 5 | Trần Nguyễn Hoàng Lâm | 7 | 1 | 1 |
| 6 | Dương Thế Anh | 7 | 0 | 2 |
| 7 | Hồ Đăng Nhật Minh | 7 | 0 | 2 |
| 8 | Phan Nguyễn Đăng Kha | 6 | 3 | 0 |
| 9 | Nguyễn Quang Trung | 5 | 1 | 5 |
| 10 | Phan Trọng Bình | 5 | 1 | 4 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 10 | 5 | 3 |
| 2 | Phạm Thanh Phương Thảo | 8 | 4 | 4 |
| 3 | Cao Minh Trang | 7 | 4 | 4 |
| 4 | Trần Thị Mộng Thu | 4 | 4 | 2 |
| 5 | Nguyễn Thị Mai Lan | 4 | 1 | 3 |
| 6 | Hoàng Thị Út | 4 | 0 | 5 |
| 7 | Nguyễn Thanh Thủy | 3 | 6 | 3 |
| 8 | Đoàn Thị Vân Anh | 3 | 3 | 4 |
| 9 | Vũ Thị Diệu Uyên | 2 | 5 | 4 |
| 10 | Vũ Thị Diệu Ái | 2 | 4 | 1 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | 11 | 9 | 14 |
| 2 | Kiên Giang | 7 | 5 | 6 |
| 3 | Hải Phòng | 6 | 8 | 5 |
| 4 | Bắc Giang | 6 | 2 | 10 |
| 5 | TP. Hồ Chí Minh | 4 | 5 | 14 |
| 6 | Bắc Ninh | 3 | 4 | 3 |
| 7 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 3 | 3 | 10 |
| 8 | An Giang | 2 | 2 | 2 |
| 9 | Cờ Vua Rạch Giá | 2 | 1 | 1 |
| 10 | Bình Định | 0 | 3 | 5 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Vân Anh | 5 | 2 | 2 |
| 2 | Phạm Thanh Phương Thảo | 4 | 8 | 1 |
| 3 | Võ Thành Ninh | 4 | 7 | 6 |
| 4 | Trần Quốc Dũng | 4 | 3 | 3 |
| 5 | Bảo Khoa | 4 | 2 | 3 |
| 6 | Trần Lê Đan Thụy | 4 | 2 | 1 |
| 7 | Trần Quốc Thịnh | 4 | 0 | 1 |
| 8 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 3 | 2 | 1 |
| 9 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 3 | 2 | 0 |
| 10 | Nguyễn Quang Trung | 3 | 0 | 0 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Thành Ninh | 4 | 7 | 6 |
| 2 | Trần Quốc Dũng | 4 | 3 | 3 |
| 3 | Bảo Khoa | 4 | 2 | 3 |
| 4 | Trần Quốc Thịnh | 4 | 0 | 1 |
| 5 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 3 | 2 | 1 |
| 6 | Nguyễn Quang Trung | 3 | 0 | 0 |
| 7 | Đặng Ngọc Minh | 2 | 2 | 1 |
| 8 | Trần Nguyễn Huyền Trân | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Huỳnh Quốc An | 1 | 1 | 3 |
| 10 | Đào Lê Bảo Ngân | 1 | 1 | 1 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Vân Anh | 5 | 2 | 2 |
| 2 | Phạm Thanh Phương Thảo | 4 | 8 | 1 |
| 3 | Trần Lê Đan Thụy | 4 | 2 | 1 |
| 4 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 3 | 2 | 0 |
| 5 | Vũ Thị Diệu Uyên | 2 | 1 | 3 |
| 6 | Nguyễn Thị Mai Lan | 2 | 0 | 5 |
| 7 | Tôn Nữ Hồng Ân | 1 | 2 | 1 |
| 8 | Trần Nguyễn Huyền Trân | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1 | 1 | 3 |
| 10 | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | 1 | 1 | 2 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiên Giang | 4 | 3 | 7 |
| 2 | Hải Phòng | 4 | 2 | 4 |
| 3 | TP. Hồ Chí Minh | 4 | 2 | 3 |
| 4 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 2 | 2 | 4 |
| 5 | Quân đội | 0 | 3 | 2 |
| 6 | Bến Tre | 0 | 1 | 2 |
| 7 | Quảng Ninh | 0 | 1 | 1 |
| 8 | Bắc Giang | 0 | 0 | 4 |
| 9 | Đà Nẵng | 0 | 0 | 1 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 4 | 1 | 1 |
| 2 | Đào Thiên Hải | 3 | 1 | 0 |
| 3 | Tôn Nữ Hồng Ân | 2 | 3 | 2 |
| 4 | Bảo Khoa | 2 | 2 | 3 |
| 5 | Trần Quốc Dũng | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Phạm Thanh Phương Thảo | 2 | 1 | 3 |
| 7 | Vũ Thị Diệu Uyên | 1 | 1 | 2 |
| 8 | Võ Thành Ninh | 1 | 1 | 1 |
| 9 | Phạm Minh Hiếu | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Dương Thế Anh | 0 | 2 | 2 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Thiên Hải | 3 | 1 | 0 |
| 2 | Bảo Khoa | 2 | 2 | 3 |
| 3 | Trần Quốc Dũng | 2 | 2 | 2 |
| 4 | Võ Thành Ninh | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Phạm Minh Hiếu | 1 | 0 | 1 |
| 6 | Dương Thế Anh | 0 | 2 | 2 |
| 7 | Dương Thượng Công | 0 | 1 | 2 |
| 8 | Phan Trọng Bình | 0 | 0 | 2 |
| 9 | Nguyễn Quang Trung | 0 | 0 | 2 |
| 10 | Phan Nguyễn Đăng Kha | 0 | 0 | 1 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 4 | 1 | 1 |
| 2 | Tôn Nữ Hồng Ân | 2 | 3 | 2 |
| 3 | Phạm Thanh Phương Thảo | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Vũ Thị Diệu Uyên | 1 | 1 | 2 |
| 5 | Trần Thị Mộng Thu | 0 | 1 | 2 |
| 6 | Vũ Thị Diệu Ái | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Trần Lê Đan Thụy | 0 | 1 | 0 |
| 8 | Nguyễn Thanh Thủy | 0 | 0 | 2 |
| 9 | Cao Minh Trang | 0 | 0 | 2 |
| 10 | Văng Thị Thu Hằng | 0 | 0 | 1 |
| Năm | Môn | Kết quả | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cờ Vua | 939 | 27 | 16 | 32 |
| Cờ Tướng | 551 | 16 | 16 | 29 | |
| Cờ Vây | 1,079 | 112 | 112 | 201 | |
| Cờ ASEAN | 112 | 6 | 6 | 11 | |
| 2025 | Cờ Vua | 16,964 | 751 | 677 | 1195 |
| Cờ Tướng | 2,752 | 176 | 173 | 288 | |
| Cờ Vây | 1,290 | 136 | 136 | 225 | |
| Cờ ASEAN | 601 | 61 | 62 | 101 | |
| Cờ Makruk | 360 | 31 | 33 | 52 | |
| 2024 | Cờ Vua | 10,192 | 415 | 409 | 752 |
| Cờ Vây | 587 | 60 | 60 | 92 | |
| Cờ ASEAN | 516 | 49 | 49 | 85 | |
| 2023 | Cờ Vua | 9,506 | 405 | 396 | 694 |
| Cờ ASEAN | 315 | 22 | 21 | 34 | |
| Cờ Makruk | 77 | 10 | 10 | 15 | |
| Cờ Ốc | 181 | 12 | 12 | 22 | |
| 2022 | Cờ Vua | 6,585 | 238 | 238 | 442 |
| Cờ ASEAN | 42 | 2 | 2 | 3 | |
| Cờ Ốc | 57 | 2 | 2 | 4 | |
| 2021 | Cờ Vua | 457 | 11 | 12 | 20 |
| TỔNG CỘNG | 53,163 | 2542 | 2442 | 4297 | |