VietnamChess Database - Cơ sở dữ liệu giải đấu • Dữ liệu từ 2024 - 2026
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 394 | 260 | 376 |
| 2 | Hà Nội | 173 | 139 | 220 |
| 3 | Viet Nam | 155 | 67 | 98 |
| 4 | Ninh Bình | 54 | 41 | 93 |
| 5 | Cần Thơ | 39 | 60 | 109 |
| 6 | Hải Phòng | 31 | 34 | 60 |
| 7 | Quảng Ninh | 27 | 28 | 57 |
| 8 | Đồng Tháp | 24 | 47 | 54 |
| 9 | Kiện Tướng Tương Lai | 23 | 26 | 41 |
| 10 | Bắc Ninh | 22 | 27 | 40 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Xuân Phương | 22 | 8 | 5 |
| 2 | Đặng Lê Xuân Hiền | 21 | 7 | 3 |
| 3 | Tống Thái Hoàng Ân | 21 | 3 | 11 |
| 4 | Nguyễn Quốc Hy | 20 | 6 | 6 |
| 5 | Nguyễn Minh Chi | 19 | 5 | 5 |
| 6 | Đặng Anh Minh | 18 | 5 | 6 |
| 7 | Nguyễn Thị Phương Anh | 17 | 5 | 10 |
| 8 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 16 | 6 | 7 |
| 9 | Phạm Xuân An | 16 | 3 | 4 |
| 10 | Bùi Thị Ngọc Chi | 15 | 4 | 12 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quốc Hy | 20 | 6 | 6 |
| 2 | Đặng Anh Minh | 18 | 5 | 6 |
| 3 | Lê Trí Kiên | 14 | 8 | 5 |
| 4 | Đầu Khương Duy | 13 | 5 | 3 |
| 5 | Nguyễn Quang Minh | 12 | 8 | 4 |
| 6 | Đinh Nho Kiệt | 12 | 7 | 3 |
| 7 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12 | 4 | 4 |
| 8 | Trần Đăng Minh Quang | 10 | 8 | 6 |
| 9 | Trần Ngọc Minh Duy | 9 | 9 | 16 |
| 10 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 9 | 6 | 7 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tống Thái Hoàng Ân | 21 | 3 | 11 |
| 2 | Nguyễn Minh Chi | 19 | 5 | 5 |
| 3 | Bùi Thị Ngọc Chi | 15 | 4 | 12 |
| 4 | Nguyễn Hồng Anh | 15 | 4 | 2 |
| 5 | Nguyễn Bình Vy | 13 | 7 | 11 |
| 6 | Nguyễn Ngọc Hiền | 12 | 7 | 8 |
| 7 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12 | 4 | 4 |
| 8 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12 | 1 | 2 |
| 9 | Trần Hoàng Bảo An | 11 | 6 | 8 |
| 10 | Mai Hiếu Linh | 11 | 4 | 4 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 114 | 63 | 74 |
| 2 | Quảng Ninh | 11 | 14 | 26 |
| 3 | Bắc Ninh | 8 | 8 | 14 |
| 4 | Gia Lai | 7 | 8 | 18 |
| 5 | Đồng Nai | 6 | 12 | 15 |
| 6 | Bình Phước | 5 | 9 | 9 |
| 7 | Đà Nẵng | 5 | 7 | 25 |
| 8 | Hà Nội | 4 | 13 | 26 |
| 9 | Thừa Thiên - Huế | 3 | 6 | 14 |
| 10 | Bình Định | 3 | 5 | 21 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Trần Thanh Lam | 7 | 1 | 0 |
| 2 | Thái Thanh Trúc | 7 | 0 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Nhật Quang | 6 | 3 | 0 |
| 4 | Ngô Thừa Ân | 6 | 3 | 0 |
| 5 | Phan Huy Hoàng | 5 | 2 | 1 |
| 6 | Đàm Thị Thùy Dung | 5 | 1 | 2 |
| 7 | Nguyễn Trường Phúc | 4 | 4 | 1 |
| 8 | Huỳnh Hào Phát | 4 | 3 | 0 |
| 9 | Hà Văn Tiến | 4 | 2 | 1 |
| 10 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 4 | 2 | 0 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Minh Nhật Quang | 6 | 3 | 0 |
| 2 | Phan Huy Hoàng | 5 | 2 | 1 |
| 3 | Nguyễn Trường Phúc | 4 | 4 | 1 |
| 4 | Huỳnh Hào Phát | 4 | 3 | 0 |
| 5 | Hà Văn Tiến | 4 | 2 | 1 |
| 6 | Ngô Hồng Thuận | 4 | 0 | 1 |
| 7 | Nguyễn Thành Bảo | 3 | 6 | 1 |
| 8 | Lại Lý Huynh | 3 | 2 | 2 |
| 9 | Trần Lê Khánh Hưng | 3 | 1 | 2 |
| 10 | Nguyễn Việt Tuấn | 3 | 1 | 0 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Trần Thanh Lam | 7 | 1 | 0 |
| 2 | Ngô Thừa Ân | 6 | 3 | 0 |
| 3 | Đàm Thị Thùy Dung | 5 | 1 | 2 |
| 4 | Trương Lệ Nga | 4 | 0 | 0 |
| 5 | Quách, Minh Châu | 4 | 0 | 0 |
| 6 | Nguyễn Hoàng Yến | 3 | 3 | 1 |
| 7 | Bùi, Hồng Ngọc | 3 | 1 | 0 |
| 8 | Lại Quỳnh Tiên | 3 | 0 | 1 |
| 9 | Phùng Bảo Quyên | 2 | 7 | 2 |
| 10 | Hồ Thị Thanh Hồng | 2 | 2 | 3 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 89 | 48 | 56 |
| 2 | Bắc Ninh | 20 | 25 | 34 |
| 3 | Hải Phòng | 17 | 24 | 64 |
| 4 | Đà Nẵng | 5 | 19 | 19 |
| 5 | Bắc Giang | 4 | 9 | 23 |
| 6 | An Giang | 2 | 8 | 17 |
| 7 | Kiên Giang | 0 | 4 | 15 |
| 8 | CLB Chess House | 0 | 0 | 9 |
| 9 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 0 | 6 |
| 10 | Vĩnh Long | 0 | 0 | 3 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Anh Thiên Công | 11 | 0 | 0 |
| 2 | Hà Quỳnh Anh | 10 | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Phương Nghi | 9 | 1 | 0 |
| 4 | Hà Minh Anh | 7 | 2 | 3 |
| 5 | Hồ Đăng Khánh | 7 | 2 | 1 |
| 6 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 6 | 6 | 0 |
| 7 | Hà Đức Phát | 6 | 5 | 0 |
| 8 | Phạm Uyên DI | 6 | 3 | 2 |
| 9 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 6 | 2 | 2 |
| 10 | Hoàng Long | 5 | 4 | 2 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 6 | 2 | 2 |
| 2 | Nguyễn Nam Hoàng | 4 | 2 | 2 |
| 3 | Phạm Đức Anh | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Nguyễn Nam Hoàng | 3 | 0 | 1 |
| 5 | Phạm Minh Quang | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Hoàng Vĩnh Hòa | 2 | 2 | 3 |
| 7 | Nguyễn Mạnh Linh | 2 | 1 | 1 |
| 8 | Trần Quang Tuệ | 2 | 0 | 2 |
| 9 | Nguyễn Mạnh Linh | 2 | 0 | 0 |
| 10 | Phạm Đức Anh | 1 | 4 | 1 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Quỳnh Anh | 10 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 6 | 2 | 2 |
| 3 | Lê Khánh Thư | 3 | 1 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hồng Anh | 2 | 4 | 8 |
| 5 | Đỗ Thị Hồng Loan | 1 | 4 | 5 |
| 6 | Phạm Thị Kim Long | 0 | 6 | 3 |
| 7 | Lê Thanh Hoa | 0 | 2 | 4 |
| 8 | Đặng Thị Phương Thảo | 0 | 2 | 2 |
| 9 | Trần Thanh Mai | 0 | 1 | 1 |
| 10 | Ngô Thị Hải Yến | 0 | 1 | 1 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 31 | 22 | 36 |
| 2 | Bến Tre | 14 | 16 | 32 |
| 3 | Hải Phòng | 14 | 10 | 12 |
| 4 | TP. Hồ Chí Minh | 13 | 22 | 26 |
| 5 | Bắc Giang | 11 | 6 | 12 |
| 6 | Cờ Vua Rạch Giá | 9 | 5 | 6 |
| 7 | Kiên Giang | 6 | 9 | 14 |
| 8 | Bắc Ninh | 5 | 2 | 2 |
| 9 | Bình Định | 3 | 3 | 3 |
| 10 | Long An | 0 | 5 | 21 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Thế Anh | 7 | 0 | 1 |
| 2 | Đào Thiên Hải | 6 | 4 | 0 |
| 3 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 6 | 3 | 1 |
| 4 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 6 | 0 | 1 |
| 5 | Cao Minh Trang | 5 | 3 | 2 |
| 6 | Phạm Thanh Phương Thảo | 5 | 2 | 2 |
| 7 | Hoàng Quốc Khánh | 5 | 1 | 1 |
| 8 | Nguyễn Văn Nhật Linh | 5 | 1 | 0 |
| 9 | Trần Nguyễn Hoàng Lâm | 5 | 1 | 0 |
| 10 | Bùi Đức Huy | 5 | 0 | 0 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Thế Anh | 7 | 0 | 1 |
| 2 | Đào Thiên Hải | 6 | 4 | 0 |
| 3 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 6 | 0 | 1 |
| 4 | Hoàng Quốc Khánh | 5 | 1 | 1 |
| 5 | Bùi Đức Huy | 5 | 0 | 0 |
| 6 | Phan Nguyễn Đăng Kha | 4 | 2 | 0 |
| 7 | Lưu Hương Cường Thịnh | 4 | 2 | 0 |
| 8 | Nguyễn Quang Trung | 4 | 1 | 3 |
| 9 | Nghiêm Ngọc Minh | 4 | 1 | 2 |
| 10 | Đào Nhật Minh | 3 | 3 | 0 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 6 | 3 | 1 |
| 2 | Cao Minh Trang | 5 | 3 | 2 |
| 3 | Phạm Thanh Phương Thảo | 5 | 2 | 2 |
| 4 | Hoàng Thị Út | 4 | 0 | 5 |
| 5 | Nguyễn Thị Mai Lan | 3 | 0 | 1 |
| 6 | Trần Thị Mộng Thu | 2 | 2 | 2 |
| 7 | Phạm Thị Phương Thảo | 2 | 2 | 2 |
| 8 | Ngô Thị Mỹ Duyên | 2 | 1 | 2 |
| 9 | Trần Thị Kim Loan | 2 | 1 | 1 |
| 10 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 2 | 1 | 0 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | 6 | 8 | 5 |
| 2 | Kiên Giang | 5 | 1 | 5 |
| 3 | TP. Hồ Chí Minh | 4 | 5 | 12 |
| 4 | Bến Tre | 4 | 3 | 5 |
| 5 | Bắc Ninh | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Bắc Giang | 3 | 1 | 7 |
| 7 | An Giang | 2 | 2 | 2 |
| 8 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 2 | 1 | 5 |
| 9 | Cờ Vua Rạch Giá | 2 | 1 | 1 |
| 10 | Bình Định | 0 | 3 | 5 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Vân Anh | 5 | 2 | 2 |
| 2 | Phạm Thanh Phương Thảo | 4 | 7 | 1 |
| 3 | Trần Quốc Dũng | 4 | 2 | 3 |
| 4 | Võ Thành Ninh | 4 | 2 | 3 |
| 5 | Trần Lê Đan Thụy | 4 | 2 | 1 |
| 6 | Bảo Khoa | 4 | 0 | 1 |
| 7 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 3 | 2 | 0 |
| 8 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 3 | 0 | 0 |
| 9 | Đặng Ngọc Minh | 2 | 2 | 1 |
| 10 | Nguyễn Thị Mai Lan | 2 | 0 | 5 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Quốc Dũng | 4 | 2 | 3 |
| 2 | Võ Thành Ninh | 4 | 2 | 3 |
| 3 | Bảo Khoa | 4 | 0 | 1 |
| 4 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 3 | 0 | 0 |
| 5 | Đặng Ngọc Minh | 2 | 2 | 1 |
| 6 | Trần Nguyễn Huyền Trân | 1 | 1 | 2 |
| 7 | Phan Trọng Bình | 1 | 1 | 0 |
| 8 | Lê Văn Lợi | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Bùi Đức Huy | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Đào Thiên Hải | 0 | 4 | 2 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Vân Anh | 5 | 2 | 2 |
| 2 | Phạm Thanh Phương Thảo | 4 | 7 | 1 |
| 3 | Trần Lê Đan Thụy | 4 | 2 | 1 |
| 4 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 3 | 2 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thị Mai Lan | 2 | 0 | 5 |
| 6 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1 | 1 | 3 |
| 7 | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | 1 | 1 | 2 |
| 8 | Trần Nguyễn Huyền Trân | 1 | 1 | 2 |
| 9 | Cao Minh Trang | 1 | 1 | 1 |
| 10 | Trần Thị Kim Loan | 0 | 2 | 3 |
| Năm | Môn | Kết quả | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cờ Vua | 108 | 15 | 4 | 11 |
| 2025 | Cờ Vua | 16,958 | 749 | 677 | 1197 |
| Cờ Tướng | 2,661 | 172 | 169 | 281 | |
| Cờ Vây | 1,290 | 136 | 136 | 225 | |
| Cờ ASEAN | 593 | 61 | 61 | 101 | |
| Cờ Makruk | 344 | 31 | 31 | 50 | |
| 2024 | Cờ Vua | 9,850 | 406 | 400 | 734 |
| Cờ ASEAN | 466 | 45 | 45 | 77 | |
| TỔNG CỘNG | 32,270 | 1615 | 1523 | 2676 | |