👥 Danh sách kỳ thủ

1–100 / 5,775
# Mã VĐV Tên kỳ thủ Đơn vị Mã ĐV Môn Giải HCV HCB HCĐ
1 12469858 An Chí Dũng Thái Nguyên TNG Cờ ASEAN 1 2
2 12469858 An Chí Dũng Clb Cờ Thái Nguyên TNCC Cờ Vua 1
3 12415260 An Đình Minh Viet Nam VIE Cờ Vua 12 11 3 7
4 12493503 An Đình Phúc Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
5 12493503 An Đình Phúc Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ ASEAN 2 2
6 12439339 An Minh Khanh Bình Thuận BTH Cờ Vua 4
7 12496863 An Ngọc Minh Khang Ninh Bình NBI Cờ Vua 1
8 12439347 An Quý Nguyên Bình Thuận BTH Cờ Vua 1
9 12446181 Ang Da En Daniel Quận Thủ Đức QTD Cờ Vua 1
10 12429767 Âu Bình Minh Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 3
11 561012858 Âu Dương Tuấn Hùng Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2
12 200000726 Âu Ngọc Diệp Thành phố Hải Phòng HPH Cờ Tướng 1
13 561013544 Âu Nguyễn Anh Minh Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2
14 12475076 Âu Vũ Trường Sơn CLB Fansipan FSPC Cờ Vua 1
15 561008893 Bạch Huỳnh Minh Khôi Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
16 12484296 Bạch Huỳnh Minh Quang Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2 1
17 561000817 Bạch Lê Nguyên Khôi TT Cờ Vua V-chess V-CH Cờ Vua 1
18 12408956 Bạch Ngọc Thùy Dương Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 28 37 12 9
19 12482340 Bạch Triều Vĩ Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2 1
20 12424714 Bành Gia Huy Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 18 9 8 8
21 12401501 Bảo Khoa Kiên Giang KGI Cờ ASEAN 5 1 1
22 12401501 Bảo Khoa An Giang AGI Cờ Vua 12 5
23 12401501 Bảo Khoa Viet Nam VIE Cờ Makruk 4 4 2 3
24 12401501 Bảo Khoa Kiên Giang KGI Cờ Ốc 3 2 2 3
25 12454346 Bảo Kim Ngân Thành phố Đà Nẵng DAN Cờ Vua 7 2 2
26 300000023 Bảo Quang Thành phố Đà Nẵng DAN Cờ Vây 3
27 12419257 Biện Hoàng Gia Phú Thành phố Đồng Nai DON Cờ Vua 12 2 5
28 12441988 Broustail Chloe Đan Tâm Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1 3
29 12476366 Bùi An Khánh CLB Kiện Tướng Tương Lai KTTL Cờ Vua 1
30 12499560 Bùi Anh Kiệt Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ KTHPD Cờ Vua 1
31 12443417 Bùi Ánh Ngọc Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1 1
32 12499579 Bùi Anh Quân Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ KTHPD Cờ Vua 1
33 12461156 Bùi Anh Thái Lạng Sơn LSO Cờ Vua 1
34 12448990 Bùi Anh Tuấn Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 4 1
35 200000696 Bùi Bảo Anh Thành phố Hà Nội HNO Cờ Tướng 1 1
36 561016403 Bùi Bảo Khang Lâm Đồng LDO Cờ Vua 1 1
37 12465488 Bùi Bảo Nam Thanh Hóa THO Cờ Vua 2 1
38 12455199 Bùi Bảo Ngọc Đồng Tháp DTH Cờ Vua 2 1 1 4
39 12445045 Bùi Chí Phú Long An LAN Cờ Vua 2
40 561003360 Bùi Công Huy Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1 1
41 12450561 Bùi Công Minh Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 6 9
42 12453587 Bùi Diệu Anh Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 3 2 1
43 200000362 Bùi Dương Trân Lam Kinh kỳ nghệ LKKN Cờ Tướng 1
44 200000596 Bùi Duy Minh Quân Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 1 2
45 12430900 Bùi Đại Lâm Viet Nam VIE Cờ Vua 5
46 12410870 Bùi Đăng Khoa Đồng Tháp DTH Cờ Vua 14 5 6 7
47 12451177 Bùi Đăng Khoa Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
48 12442186 Bùi Đăng Khôi Vietchess VIEC Cờ Vua 4
49 12429600 Bùi Đăng Khôi Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 6 4 2
50 12494500 Bùi Đăng Lâm Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Vua 1 2
51 12473820 Bùi Đỗ Khoa Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1
52 12488127 Bùi Đỗ Minh Lâm Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
53 12403610 Bùi Đức Huy Tây Ninh TNI Cờ ASEAN 10 7 3 5
54 12403610 Bùi Đức Huy Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Vua 5 1 1
55 12403610 Bùi Đức Huy Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Makruk 3 1 1
56 12403610 Bùi Đức Huy Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Ốc 2
57 12476820 Bùi Đức Khang Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 7 2 3
58 12472476 Bùi Đức Phúc Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1
59 561013021 Bùi Đức Thắng Đạt CLB Cờ Vua Highland Chess Buôn Ma Thuột HLCB Cờ Vua 1 1
60 12443808 Bùi Đức Thiện Anh Quảng Ninh QNI Cờ Vua 8 9 6 11
61 12486833 Bùi Đức Trí Quân TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon CBTH Cờ Vua 1
62 12473472 Bùi Gia An Clb Tài Năng Trẻ TNTR Cờ Vua 1
63 12490970 Bùi Gia Hưng Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2 1
64 561016632 Bùi Gia Phúc Tây Ninh TNI Cờ Vua 1
65 12495352 Bùi Hoàng Minh Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ KTHPD Cờ Vua 2
66 12446700 Bùi Hoàng Nam Ninh Thuận NTH Cờ Vua 2 1 2
67 200000297 Bùi Hồng Ngọc Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 2 5 3
68 12455172 Bùi Hồng Thiên Ân Đồng Tháp DTH Cờ Vua 1
69 12418692 Bùi Hữu Đức Ninh Bình NBI Cờ Vua 10 2 2 6
70 12450960 Bùi Hữu Linh Đồng Tháp DTH Cờ Vua 2 6
71 12450952 Bùi Hữu Trọng Đồng Tháp DTH Cờ Vua 2 5
72 12473839 Bùi Huy Hoàng Clb Cờ Vua Tương Lai Việt TLVC Cờ Vua 1
73 12473448 Bùi Huy Kiên TT Cờ Vua VNCA VNCA Cờ Vua 3 1
74 12415251 Bùi Huy Phước Bắc Giang BGI Cờ Vua 5
75 561011754 Bùi Huy Thái Đồng Tháp DTH Cờ Vua 1 1
76 12487503 Bùi Huyền Trang Ninh Bình NBI Cờ Vua 4 2 2 3
77 200000606 Bùi Huỳnh Khải Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 1 2
78 12413836 Bùi Kha Nhi Vĩnh Long VLO Cờ ASEAN 4 1 7
79 12413836 Bùi Kha Nhi Vĩnh Long VLO Cờ Vua 2
80 12494984 Bùi Khánh Linh TT Cờ Vua Sài Gòn CVSG Cờ Vua 1
81 12424382 Bùi Khánh Nguyên Đồng Tháp DTH Cờ Vua 10 1 5 4
82 12488500 Bùi Khánh Vân Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1
83 200000416 Bùi Kim Lê Gia Lai GLA Cờ Tướng 1 2 1
84 12400874 Bùi Kim Lê Gia Lai GLA Cờ Vua 18 2 10 2
85 12400874 Bùi Kim Lê Bình Định BDH Cờ Makruk 1
86 300000118 Bùi Lê Khánh Lâm Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vây 3
87 12491268 Bùi Lê Minh Anh Clb Tài Năng Trẻ TNTR Cờ Vua 1
88 12449865 Bùi Lê Minh Tâm Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 4 4
89 12432059 Bùi Linh Anh Đồng Tháp DTH Cờ Vua 12 2 4 17
90 561012815 Bùi Lưu Qúi Thịnh Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ ASEAN 1
91 12456853 Bùi Lưu Quí Thuận Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2 2
92 12454982 Bùi Mai Chi Ninh Bình NBI Cờ Vua 9 3 3 4
93 12462608 Bùi Minh Anh Thành phố Đà Nẵng DAN Cờ Vua 1
94 12430226 Bùi Minh Duy Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1 1 1
95 12495662 Bùi Minh Đăng Ninh Bình NBI Cờ Vua 1
96 300000324 Bùi Minh Đạt Bắc Ninh BNI Cờ Vây 1
97 12497169 Bùi Minh Đạt Bắc Ninh BNI Cờ Vua 3 2 1
98 12492345 Bùi Minh Đức Ninh Bình NBI Cờ Vua 1
99 12446599 Bùi Minh Hùng Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Vua 3 1
100 12497134 Bùi Minh Khang Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1
1 2 3 458 Sau ▶