1–100 / 6,768
# Mã VĐV Tên kỳ thủ Đơn vị Mã ĐV Môn Giải HCV HCB HCĐ
1 12469858 An Chí Dũng Thái Nguyên TNG Cờ ASEAN 1 2
2 12469858 An Chí Dũng CLB Cờ Thái Nguyên TNCC Cờ Vua 1
3 12415260 An Đình Minh Việt Nam VIE Cờ Vua 17 16 4 9
4 12493503 An Đình Phúc Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ ASEAN 2 2
5 12493503 An Đình Phúc Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
6 12439339 An Minh Khanh Bình Thuận BTH Cờ Vua 4
7 12496863 An Ngọc Minh Khang Ninh Bình NBI Cờ Vua 1
8 12439347 An Quý Nguyên Bình Thuận BTH Cờ Vua 1
9 12446181 Ang Da En Daniel Quận Thủ Đức QTD Cờ Vua 1
10 200000873 Âu Bình Minh Thành phố Hà Nội HNO Cờ Tướng 1 2
11 12429767 Âu Bình Minh Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 3
12 561012858 Âu Dương Tuấn Hùng Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2
13 200000726 Âu Ngọc Diệp Thành phố Hải Phòng HPH Cờ Tướng 1
14 561013544 Âu Nguyễn Anh Minh Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2
15 12475076 Âu Vũ Trường Sơn CLB Fansipan FSPC Cờ Vua 1
16 561008893 Bạch Huỳnh Minh Khôi Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2
17 12484296 Bạch Huỳnh Minh Quang Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 3 1
18 561000817 Bạch Lê Nguyên Khôi TT Cờ Vua V-chess V-CH Cờ Vua 1
19 12408956 Bạch Ngọc Thùy Dương Việt Nam VIE Cờ Vua 52 77 29 15
20 12482340 Bạch Triều Vĩ Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2 1
21 12424714 Bành Gia Huy Việt Nam VIE Cờ Vua 29 22 13 12
22 12401501 Bảo Khoa An Giang AGI Cờ ASEAN 7 3 2 2
23 12401501 Bảo Khoa An Giang AGI Cờ Vua 23 8 1 6
24 12401501 Bảo Khoa Việt Nam VIE Cờ Makruk/Sittuyin 4 4 2 3
25 12401501 Bảo Khoa Việt Nam VIE Cờ Ốc 4 2 2 5
26 12454346 Bảo Kim Ngân Thành phố Đà Nẵng DAN Cờ Vua 11 2 2
27 300000023 Bảo Quang Thành phố Đà Nẵng DAN Cờ Vây 3
28 12401161 Bảo Quang Thành phố Đà Nẵng DAN Cờ Vua 3
29 12419257 Biện Hoàng Gia Phú Thành phố Đồng Nai DON Cờ Vua 14 3 5
30 12403580 Bồ Huỳnh Nhật Trường Việt Nam VIE Cờ Vua 2 2 1
31 12441988 Broustail Chloe Đan Tâm Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1 3
32 12476366 Bùi An Khánh CLB Kiện Tướng Tương Lai KTTL Cờ Vua 1
33 12499560 Bùi Anh Kiệt CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ KTHPD Cờ Vua 1
34 12443417 Bùi Ánh Ngọc Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1 1
35 12499579 Bùi Anh Quân CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ KTHPD Cờ Vua 1
36 12461156 Bùi Anh Thái Lạng Sơn LSO Cờ Vua 1
37 561021741 Bùi Anh Thư Tuyên Quang TQU Cờ Vua 1 1
38 12448990 Bùi Anh Tuấn Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 4 1
39 200000696 Bùi Bảo Anh Thành phố Hà Nội HNO Cờ Tướng 1 1
40 561016403 Bùi Bảo Khang Lâm Đồng LDO Cờ Vua 1 1
41 12465488 Bùi Bảo Nam Thanh Hóa THO Cờ Vua 2 1
42 12455199 Bùi Bảo Ngọc Đồng Tháp DTH Cờ Vua 2 1 1 4
43 12445045 Bùi Chí Phú Long An LAN Cờ Vua 2
44 561003360 Bùi Công Huy Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1 1
45 561019836 Bùi Công Luận Tuyên Quang TQU Cờ Vua 1
46 12450561 Bùi Công Minh Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 6 10
47 12453587 Bùi Diệu Anh Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 4 2 1
48 200000362 Bùi Dương Trân Lam Kinh kỳ nghệ LKKN Cờ Tướng 1
49 200000596 Bùi Duy Minh Quân Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 1 2
50 200001142 Bùi Đại Bùi Thành phố Cần Thơ CTH Cờ Tướng 1 1
51 200001112 Bùi Đại Bùi Thành phố Cần Thơ CTH Cờ Tướng 1 1
52 200001084 Bùi Đại Bùi Thành phố Cần Thơ CTH Cờ Tướng 1
53 200000874 Bùi Đại Dương Thành phố Hà Nội HNO Cờ Tướng 1 3
54 12430900 Bùi Đại Lâm Việt Nam VIE Cờ Vua 5
55 12451177 Bùi Đăng Khoa Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
56 12410870 Bùi Đăng Khoa Đồng Tháp DTH Cờ Vua 18 6 7 8
57 12442186 Bùi Đăng Khôi Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 5
58 12429600 Bùi Đăng Khôi Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 6 4 2
59 12494500 Bùi Đăng Lâm Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Vua 1 2
60 12417297 Bùi Đăng Lộc Việt Nam VIE Cờ Vua 3
61 200000875 Bùi Đào Gia Hân Thành phố Quảng Ninh QNI Cờ Tướng 1 4 2
62 561002860 Bùi Đình Gia Hưng Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ KTHPD Cờ Vua 2 1 1
63 200000876 Bùi Đình Phúc An Thành phố Hà Nội HNO Cờ Tướng 1 4 1 1
64 12473820 Bùi Đỗ Khoa Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1
65 12488127 Bùi Đỗ Minh Lâm Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
66 12403610 Bùi Đức Huy Tây Ninh TNI Cờ ASEAN 11 7 4 8
67 12403610 Bùi Đức Huy Việt Nam VIE Cờ Vua 16 8 9 3
68 12403610 Bùi Đức Huy Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Makruk/Sittuyin 3 1 1
69 12403610 Bùi Đức Huy Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Ốc 2
70 12476820 Bùi Đức Khang Đắk Lắk DLA Cờ Vua 9 2 3
71 12472476 Bùi Đức Phúc Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1
72 561013021 Bùi Đức Thắng Đạt Đắk Lắk DLA Cờ Vua 2 1
73 12443808 Bùi Đức Thiện Anh Thành phố Quảng Ninh QNI Cờ Vua 14 17 9 20
74 12486833 Bùi Đức Trí Quân TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon CBTH Cờ Vua 1
75 12473472 Bùi Gia An CLB Tài Năng Trẻ TNTR Cờ Vua 1
76 12490970 Bùi Gia Hưng Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2 1
77 561016632 Bùi Gia Phúc Tây Ninh TNI Cờ Vua 1
78 561021504 Bùi Giang Bình Hậu Giang HGI Cờ Vua 1
79 200000877 Bùi Hoàng Gia Huy Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 1 1 1
80 12495352 Bùi Hoàng Minh CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ KTHPD Cờ Vua 3
81 12446700 Bùi Hoàng Nam Ninh Thuận NTH Cờ Vua 2 1 2
82 200000297 Bùi Hồng Ngọc Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 4 7 4 5
83 12455172 Bùi Hồng Thiên Ân Đồng Tháp DTH Cờ Vua 1
84 12418692 Bùi Hữu Đức Ninh Bình NBI Cờ Vua 13 2 2 6
85 12450960 Bùi Hữu Linh Đồng Tháp DTH Cờ Vua 2 6
86 12450952 Bùi Hữu Trọng Đồng Tháp DTH Cờ Vua 2 5
87 12473839 Bùi Huy Hoàng CLB Cờ Vua Tương Lai Việt TLVC Cờ Vua 1
88 12473448 Bùi Huy Kiên TT Cờ Vua VNCA VNCA Cờ Vua 3 1
89 12415251 Bùi Huy Phước Bắc Giang BGI Cờ Vua 8 1 1
90 561011754 Bùi Huy Thái Đồng Tháp DTH Cờ Vua 1 1
91 12487503 Bùi Huyền Trang Ninh Bình NBI Cờ Vua 7 2 2 7
92 200000606 Bùi Huỳnh Khải Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 1 2
93 12413836 Bùi Kha Nhi Vĩnh Long VLO Cờ ASEAN 4 1 7
94 12413836 Bùi Kha Nhi Vĩnh Long VLO Cờ Vua 2
95 200000878 Bùi Khắc Tuấn Thái Nguyên TNG Cờ Tướng 1 1 2
96 12494984 Bùi Khánh Linh TT Cờ Vua Sài Gòn CVSG Cờ Vua 1
97 12424382 Bùi Khánh Nguyên Đồng Tháp DTH Cờ Vua 12 1 7 4
98 12488500 Bùi Khánh Vân Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1
99 12400874 Bùi Kim Lê Gia Lai GLA Cờ Vua 21 2 10 2
100 12400874 Bùi Kim Lê Bình Định BDH Cờ Makruk/Sittuyin 1
Trang 1 / 68