| # | Mã VĐV | Tên kỳ thủ | Đơn vị | Mã ĐV | Môn | Giải | HCV | HCB | HCĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12469858 | An Chí Dũng | Clb Cờ Thái Nguyên | TNCC | Cờ Vua | 1 | |||
| 2 | 12469858 | An Chí Dũng | Thái Nguyên | TNG | Cờ ASEAN | 1 | 2 | ||
| 3 | 12415260 | An Đình Minh | Viet Nam | VIE | Cờ Vua | 6 | 7 | 1 | 5 |
| 4 | 12493503 | An Đình Phúc | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ ASEAN | 1 | 2 | ||
| 5 | 12493503 | An Đình Phúc | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 1 | |||
| 6 | 12439339 | An Minh Khanh | Bình Thuận | BTH | Cờ Vua | 2 | |||
| 7 | 12496863 | An Ngọc Minh Khang | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 1 | |||
| 8 | 12429767 | Âu Bình Minh | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 3 | |||
| 9 | 200000721 | Âu Ngọc Diệp | Hải Phòng | HPH | Cờ Tướng | 1 | |||
| 10 | 12475076 | Âu Vũ Trường Sơn | FSP | Cờ Vua | 1 | ||||
| 11 | 12408956 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Viet Nam | VIE | Cờ Vua | 8 | 12 | 1 | 2 |
| 12 | 12482340 | Bạch Triều Vĩ | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 2 | 1 | ||
| 13 | 12424714 | Bành Gia Huy | Viet Nam | VIE | Cờ Vua | 8 | 7 | 5 | 8 |
| 14 | 12401501 | Bảo Khoa | An Giang | AGI | Cờ Makruk | 3 | 4 | 1 | |
| 15 | 12401501 | Bảo Khoa | Kiên Giang | KGI | Cờ ASEAN | 2 | |||
| 16 | 12401501 | Bảo Khoa | An Giang | AGI | Cờ Vua | 4 | 2 | ||
| 17 | 12454346 | Bảo Kim Ngân | Viet Nam | VIE | Cờ Vua | 4 | 1 | ||
| 18 | 300000023 | Bảo Quang | Đà Nẵng | DAN | Cờ Vây | 1 | |||
| 19 | 12419257 | Biện Hoàng Gia Phú | Đồng Nai | DON | Cờ Vua | 6 | 1 | 1 | |
| 20 | 12441988 | Broustail Chloe Đan Tâm | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 1 | 3 | ||
| 21 | 12476366 | Bùi An Khánh | Kiện Tướng Tương Lai | KTTL | Cờ Vua | 1 | |||
| 22 | 12499560 | Bùi Anh Kiệt | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | KTHPD | Cờ Vua | 1 | |||
| 23 | 12443417 | Bùi Ánh Ngọc | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 1 | 1 | ||
| 24 | 12499579 | Bùi Anh Quân | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | KTHPD | Cờ Vua | 1 | |||
| 25 | 12461156 | Bùi Anh Thái | Lạng Sơn | LSO | Cờ Vua | 1 | |||
| 26 | 12448990 | Bùi Anh Tuấn | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 1 | |||
| 27 | 200000660 | Bùi Bảo Anh | Hà Nội | HNO | Cờ Tướng | 1 | 1 | ||
| 28 | 12465488 | Bùi Bảo Nam | Thanh Hóa | THO | Cờ Vua | 2 | 1 | ||
| 29 | 12450561 | Bùi Công Minh | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 3 | 4 | ||
| 30 | 12453587 | Bùi Diệu Anh | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 2 | 1 | ||
| 31 | 200000276 | Bùi Dương Trân | Lam Kinh kỳ nghệ | LKKN | Cờ Tướng | 1 | |||
| 32 | 200000469 | Bùi Duy Minh Quân | Hà Nội | HNO | Cờ Tướng | 1 | 2 | ||
| 33 | 12430900 | Bùi Đại Lâm | Viet Nam | VIE | Cờ Vua | 4 | |||
| 34 | 12410870 | Bùi Đăng Khoa | Đồng Tháp | DTH | Cờ Vua | 7 | 2 | 3 | 3 |
| 35 | 12429600 | Bùi Đăng Khôi | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 1 | 1 | 1 | |
| 36 | 12442186 | Bùi Đăng Khôi | Vietchess | VIEC | Cờ Vua | 3 | |||
| 37 | 12494500 | Bùi Đăng Lâm | Bà Rịa - Vũng Tàu | BRV | Cờ Vua | 1 | 2 | ||
| 38 | 12473820 | Bùi Đỗ Khoa | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 1 | |||
| 39 | 12403610 | Bùi Đức Huy | Bà Rịa - Vũng Tàu | BRV | Cờ Vua | 1 | |||
| 40 | 12403610 | Bùi Đức Huy | Bà Rịa - Vũng Tàu | BRV | Cờ Makruk | 3 | 1 | 1 | |
| 41 | 12403610 | Bùi Đức Huy | Bà Rịa - Vũng Tàu | BRV | Cờ ASEAN | 4 | 5 | ||
| 42 | 12476820 | Bùi Đức Khang | Viet Nam | VIE | Cờ Vua | 5 | 2 | 1 | |
| 43 | 12472476 | Bùi Đức Phúc | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 1 | |||
| 44 | 12443808 | Bùi Đức Thiện Anh | Quảng Ninh | QNI | Cờ Vua | 4 | 6 | 5 | 6 |
| 45 | 12486833 | Bùi Đức Trí Quân | TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon | CBTH | Cờ Vua | 1 | |||
| 46 | 12473472 | Bùi Gia An | Clb Tài Năng Trẻ | TNTR | Cờ Vua | 1 | |||
| 47 | 12490970 | Bùi Gia Hưng | Bình Dương | BDU | Cờ Vua | 1 | 1 | ||
| 48 | 12495352 | Bùi Hoàng Minh | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | KTHPD | Cờ Vua | 2 | |||
| 49 | 12446700 | Bùi Hoàng Nam | Ninh Thuận | NTH | Cờ Vua | 1 | 1 | 2 | |
| 50 | 200000744 | Bùi Hồng Ngọc | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Tướng | 1 | 2 | 2 | |
| 51 | 12418692 | Bùi Hữu Đức | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 6 | 2 | 1 | 4 |
| 52 | 12450960 | Bùi Hữu Linh | Đồng Tháp | DTH | Cờ Vua | 1 | 3 | ||
| 53 | 12450952 | Bùi Hữu Trọng | Đồng Tháp | DTH | Cờ Vua | 1 | 3 | ||
| 54 | 12473839 | Bùi Huy Hoàng | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | TLVC | Cờ Vua | 1 | |||
| 55 | 12473448 | Bùi Huy Kiên | TT Cờ Vua VNCA | VNCA | Cờ Vua | 3 | 1 | ||
| 56 | 12487503 | Bùi Huyền Trang | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 3 | 2 | 3 | |
| 57 | 200000480 | Bùi Huỳnh Khải | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Tướng | 1 | |||
| 58 | 12413836 | Bùi Kha Nhi | Bến Tre | BTR | Cờ ASEAN | 2 | 6 | ||
| 59 | 12494984 | Bùi Khánh Linh | TT Cờ Vua Sài Gòn | CVSG | Cờ Vua | 1 | |||
| 60 | 12424382 | Bùi Khánh Nguyên | Đồng Tháp | DTH | Cờ Vua | 5 | 1 | 1 | 2 |
| 61 | 12488500 | Bùi Khánh Vân | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 1 | |||
| 62 | 12400874 | Bùi Kim Lê | Bình Định | BDH | Cờ Makruk | 1 | |||
| 63 | 200000350 | Bùi Kim Lê | Gia Lai | GLA | Cờ Tướng | 1 | 2 | 1 | |
| 64 | 12400874 | Bùi Kim Lê | Bình Định | BDH | Cờ Vua | 5 | 2 | 4 | |
| 65 | 300000118 | Bùi Lê Khánh Lâm | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vây | 1 | |||
| 66 | 12491268 | Bùi Lê Minh Anh | Clb Tài Năng Trẻ | TNTR | Cờ Vua | 1 | |||
| 67 | 12449865 | Bùi Lê Minh Tâm | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 1 | 1 | ||
| 68 | 12432059 | Bùi Linh Anh | Đồng Tháp | DTH | Cờ Vua | 6 | 1 | 1 | 9 |
| 69 | 12456853 | Bùi Lưu Quí Thuận | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 2 | 2 | ||
| 70 | 12454982 | Bùi Mai Chi | Viet Nam | VIE | Cờ Vua | 6 | 3 | 2 | 2 |
| 71 | 12462608 | Bùi Minh Anh | Đà Nẵng | DAN | Cờ Vua | 1 | |||
| 72 | 12495662 | Bùi Minh Đăng | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 1 | |||
| 73 | 12497169 | Bùi Minh Đạt | Bắc Ninh | BNI | Cờ Vua | 2 | |||
| 74 | 12492345 | Bùi Minh Đức | Ninh Bình | NBI | Cờ Vua | 1 | |||
| 75 | 12446599 | Bùi Minh Hùng | Bà Rịa - Vũng Tàu | BRV | Cờ Vua | 1 | |||
| 76 | 12497134 | Bùi Minh Khang | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 1 | |||
| 77 | 12468096 | Bùi Minh Khôi | Kiện Tướng Tương Lai | KTTL | Cờ Vua | 4 | 1 | ||
| 78 | 12432580 | Bùi Minh Quân | Khánh Hòa | KHO | Cờ Vua | 5 | 1 | ||
| 79 | 12477168 | Bùi Nam Nhật | Chess House | CHS | Cờ Vua | 1 | 1 | ||
| 80 | 200000531 | Bùi Nam Sơn | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Tướng | 1 | |||
| 81 | 200000177 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Giang | BGI | Cờ Tướng | 3 | 2 | ||
| 82 | 300000074 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh | BNI | Cờ Vây | 3 | 4 | ||
| 83 | 12460095 | Bùi Ngọc Linh | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 1 | 2 | ||
| 84 | 12426547 | Bùi Ngọc Minh | Hà Nội | HNO | Cờ Vua | 5 | 1 | ||
| 85 | 12411710 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Viet Nam | VIE | Cờ Vua | 9 | 7 | 4 | 5 |
| 86 | 12460214 | Bùi Nguyễn An Nhiên | Cần Thơ | CTH | Cờ Vua | 7 | 2 | 5 | 6 |
| 87 | 12494119 | Bùi Nguyễn Hùng Long | Gia Đình Cờ Vua | GDCV | Cờ Vua | 1 | |||
| 88 | 12461113 | Bùi Nguyên Huỳnh Anh | Long An | LAN | Cờ Vua | 3 | 1 | ||
| 89 | 300000099 | Bùi Nguyễn Huỳnh Anh | CLB Chess House | C-CH | Cờ Vây | 1 | 1 | ||
| 90 | 12461113 | Bùi Nguyên Huỳnh Anh | Long An | LAN | Cờ ASEAN | 1 | 1 | 2 | |
| 91 | 12478407 | Bùi Nguyễn Khánh Thư | Bến Tre | BTR | Cờ Vua | 1 | |||
| 92 | 12478288 | Bùi Nguyễn Kim Ngân | Bến Tre | BTR | Cờ ASEAN | 1 | 2 | 1 | |
| 93 | 12478288 | Bùi Nguyễn Kim Ngân | Bến Tre | BTR | Cờ Vua | 1 | |||
| 94 | 200000636 | Bùi Nguyễn Nhật Minh | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Tướng | 1 | 1 | ||
| 95 | 12489093 | Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Cần Thơ | CTH | Cờ Vua | 1 | |||
| 96 | 12431583 | Bùi Nguyễn Trà My | TP. Hồ Chí Minh | HCM | Cờ Vua | 5 | 2 | 1 | |
| 97 | 12496243 | Bùi Nhật Long | Hải Phòng | HPH | Cờ ASEAN | 1 | 3 | ||
| 98 | 12496243 | Bùi Nhật Long | Hải Phòng | HPH | Cờ Vua | 1 | |||
| 99 | 12408000 | Bùi Nhật Tân | Lâm Đồng | LDO | Cờ Vua | 3 | 1 | 6 | |
| 100 | 200000750 | Bùi Phan Bảo Ngọc | Bình Định | BDH | Cờ Tướng | 1 | 1 |