| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9981
|
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 04-03-2012 | - | - | - | |||
|
9982
|
|
Võ Sơn Bình | Nam | 01-03-2012 | - | - | - | |||
|
9983
|
|
Vũ Hải Lâm | Nam | 05-07-2018 | - | - | - | |||
|
9984
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 24-10-2007 | - | - | - | |||
|
9985
|
|
Nguyễn Nông Tùng Anh | Nam | 11-08-2019 | - | - | - | |||
|
9986
|
|
Phạm Việt Hưng | Nam | 21-10-2015 | - | - | - | |||
|
9987
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 02-03-2014 | - | - | - | |||
|
9988
|
|
Nguyễn Bách Duy | Nam | 28-08-2009 | - | 1518 | 1566 | |||
|
9989
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 10-04-2011 | - | - | - | |||
|
9990
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 16-12-2014 | - | - | - | |||
|
9991
|
|
Nguyễn Trí Nhân | Nam | 19-01-2016 | - | - | - | |||
|
9992
|
|
Vũ Khánh Lâm | Nam | 11-12-2012 | - | - | - | |||
|
9993
|
|
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Nam | 25-04-2017 | - | 1629 | 1539 | |||
|
9994
|
|
Đỗ Hoa Trà | Nữ | 09-02-1992 | - | - | - | w | ||
|
9995
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 19-02-2012 | - | - | - | |||
|
9996
|
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 24-08-1989 | NA | - | - | - | ||
|
9997
|
|
Trần Thế Tài | Nam | 21-10-1986 | NA | - | - | - | ||
|
9998
|
|
Hồ Sỹ Tiến Dũng | Nam | 30-07-2013 | - | - | - | |||
|
9999
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 23-09-2020 | - | - | - | |||
|
10000
|
|
Nguyễn Đặng Quang Hoàng | Nam | 27-05-2002 | - | - | - | |||