| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9942
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
9943
|
|
Huỳnh Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9944
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9945
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9946
|
|
Nguyễn Huy Văn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9947
|
|
Lê Phương Thảo | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9948
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9949
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
9950
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9951
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9952
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9953
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9954
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9955
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9956
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1493 | - | |||
|
9957
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9958
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9959
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9960
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||