| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Lê Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9922
|
|
Vũ Tiến Mạnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9923
|
|
Võ Công Thuận | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9924
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Nữ | 2014 | - | 1627 | - | w | ||
|
9925
|
|
Hoàng Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9926
|
|
Trịnh Anh Tú | Nam | 2012 | - | - | 1550 | |||
|
9927
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9928
|
|
Lê Thị Hồng Gấm | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9929
|
|
Phùng Vi Duy Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9930
|
|
Nguyễn Huy Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9931
|
|
Trần Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9932
|
|
Võ Ngọc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9933
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9934
|
|
Võ Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9935
|
|
Nghiêm Bá Khánh Toàn | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
9936
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9937
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9938
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9939
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9940
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||