| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 30-06-2017 | - | - | 1467 | |||
|
9902
|
|
Nguyễn Song Anh | Nữ | 28-09-2018 | - | - | - | w | ||
|
9903
|
|
Phạm Lê Bình An | Nữ | 01-07-2016 | - | - | - | w | ||
|
9904
|
|
Trần Hồng Quân | Nam | 05-08-2017 | - | - | - | |||
|
9905
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nam | 1970-01-01 | DI | - | - | - | ||
|
9906
|
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 19-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
9907
|
|
Đặng Thịnh Nhật | Nam | 09-05-2014 | - | 1546 | - | |||
|
9908
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 29-07-1999 | - | - | - | w | ||
|
9909
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 30-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
9910
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 19-07-2007 | - | - | - | |||
|
9911
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 18-04-2009 | - | 1601 | 1537 | |||
|
9912
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 22-04-2018 | - | - | - | |||
|
9913
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 01-02-2019 | - | - | - | |||
|
9914
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 10-12-2007 | - | 1519 | - | |||
|
9915
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 06-06-2019 | - | - | - | |||
|
9916
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 23-04-2016 | - | - | - | |||
|
9917
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 16-07-2012 | - | - | - | |||
|
9918
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 27-11-2009 | - | - | - | |||
|
9919
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 23-02-2012 | - | - | - | |||
|
9920
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 10-08-2009 | - | - | - | |||