DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9881 FIDE 12432075 Nguyễn Đức Kiên Nam 2007 - - -
9882 FIDE 12435147 Thạch Nguyên Đán Nam 2010 - 1496 -
9883 FIDE 12438731 Nguyễn Thanh Quang Nam 1979 NA - - -
9884 FIDE 12440523 Nguyễn Cao Minh Đức Nam 2013 - - 1462
9885 FIDE 12440779 Nguyễn Bạch Lân Nữ 2003 - - - w
9886 FIDE 12450251 Nguyễn Đăng Tùng Nam 2011 - - -
9887 FIDE 12452300 Nguyễn Minh Quang Nam 2011 - - -
9888 FIDE 12452556 Đỗ Hoàng Thư Nữ 2014 - 1432 1410 w
9889 FIDE 12455628 Nguyễn Quang Huy Nam 2015 - - -
9890 FIDE 12462284 Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh Nữ 2016 - 1431 - w
9891 FIDE 561000140 Chống Nhật Phát Nam 2009 - - -
9892 FIDE 561000396 Trần Lâm Diễm Quỳnh Nữ 2004 - - - w
9893 FIDE 12465100 Trần Thị Như Tiên Nữ 2017 - - - w
9894 FIDE 12465356 Phan Ngọc Cát Tiên Nữ 2018 - - - w
9895 FIDE 561003212 Trần Khôi Nguyên Nam 2016 - - -
9896 FIDE 561003468 Nguyễn Lâm Gia Hưng Nam 2020 - - -
9897 FIDE 561003980 Đặng Phạm Anh Khôi Nam 2015 - - -
9898 FIDE 12468940 Phạm Thị Bích Thanh Nữ 2012 - - 1424 w
9899 FIDE 12403660 Nguyễn Doãn Nam Anh Nam 2001 - - -
9900 FIDE 12470732 Ngô Gia Bửu Nữ 2008 - 1515 1456 w