| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9861
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9862
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9863
|
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9864
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9865
|
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9866
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9867
|
|
Lê Xuân Bách | Nam | 2017 | - | 1453 | 1517 | |||
|
9868
|
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
9869
|
|
Vũ Thu Hiền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9870
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9871
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9872
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9873
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9874
|
|
Lê Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9875
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9876
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
9877
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9878
|
|
Lục Thị Hà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
9879
|
|
Đàm Thị Bích Phượng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9880
|
|
Nghê Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||