| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9841
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 19-06-2008 | - | - | - | |||
|
9842
|
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 18-12-2012 | - | 1454 | - | |||
|
9843
|
|
Lê Mai Khanh | Nữ | 23-10-2017 | - | - | - | w | ||
|
9844
|
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 02-01-1982 | - | - | - | |||
|
9845
|
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 19-06-1993 | - | - | - | w | ||
|
9846
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 04-10-2012 | - | - | - | |||
|
9847
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 04-06-2010 | - | 1450 | - | |||
|
9848
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 27-03-2019 | - | - | - | |||
|
9849
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 08-11-2009 | - | 1542 | - | |||
|
9850
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 17-06-2018 | - | - | - | |||
|
9851
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 29-01-2005 | - | - | - | |||
|
9852
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 02-01-2015 | - | - | - | |||
|
9853
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 02-07-2014 | - | - | - | |||
|
9854
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 30-07-2015 | - | - | - | |||
|
9855
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 04-04-2011 | - | - | - | |||
|
9856
|
|
Trần Phương Ly | Nữ | 05-07-2014 | - | 1596 | 1533 | w | ||
|
9857
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 23-04-2013 | - | - | 1446 | |||
|
9858
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 02-11-2008 | - | - | - | |||
|
9859
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 28-01-2004 | - | - | - | |||
|
9860
|
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 23-09-2015 | - | - | - | |||