| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Đỗ Văn Vương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9822
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1794 | 1703 | |||
|
9823
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9824
|
|
Bùi Đức Nhật Sản | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9825
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9826
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9827
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2015 | - | - | 1434 | w | ||
|
9828
|
|
Nguyễn Văn Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9829
|
|
Phạm Thị Minh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9830
|
|
Nguyễn Bùi Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9831
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9832
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 2014 | - | - | 1670 | w | ||
|
9833
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9834
|
|
Le Khoi Nguyen | Nam | 2011 | - | 1481 | 1462 | |||
|
9835
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9836
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9837
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9838
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
9839
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1700 | 1612 | |||
|
9840
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||