DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9801 FIDE 561010626 Lý Trần Linh Nguyên Nam 2012 - - -
9802 FIDE 12410306 Phạm Hoàng Vĩnh Nam 2000 - - -
9803 FIDE 561015490 Lê Viết Tuấn Khang Nam 2017 - - -
9804 FIDE 561018562 Phạm Thành Đạt Nam 2018 - - -
9805 FIDE 12482242 Nguyễn Ngọc Minh Nam 2018 - - -
9806 FIDE 561019330 Phan Nguyễn Duy Khánh Nam 2017 - - -
9807 FIDE 12418242 Đặng Đình Nhân Nam 2003 - - -
9808 FIDE 561020354 Phạm Phi Vũ Nam 2018 - - -
9809 FIDE 12418498 Nguyễn Đức Hiếu Nam 2009 - - 1528
9810 FIDE 12485314 Lê Quốc Cư Nam 2003 - - -
9811 FIDE 561021890 Trần Diệp Phương Chi Nữ 2017 - - - w
9812 FIDE 12420034 Nguyễn Thanh Thảo Nữ 2012 - - - w
9813 FIDE 12486850 Lê Khải Minh Nam 2017 - - -
9814 FIDE 12421570 Nguyễn Hoàng Chính Nam 1980 NA,NI - - -
9815 FIDE 12423106 Ngô Mạnh Doãn Nam 1984 - - -
9816 FIDE 12423874 Đậu Bảo Khánh Nam 2012 - - -
9817 FIDE 12490946 Nguyễn Gia Linh Nữ 2018 - - - w
9818 FIDE 12426946 Trần Đức Thịnh Nam 2013 - - -
9819 FIDE 12495042 Phan Minh Bảo Nam 2015 - 1545 -
9820 FIDE 12495298 Lê Quang Minh Nam 2019 - - -