| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9801
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 08-02-2018 | - | - | - | |||
|
9802
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 06-01-2015 | - | - | - | |||
|
9803
|
|
Đào Mạnh Hùng | Nam | 26-05-2017 | - | - | - | |||
|
9804
|
|
Trương Hoàng Lâm | Nam | 29-10-2016 | - | - | - | |||
|
9805
|
|
Nguyễn Trần Phương Ngân | Nữ | 02-01-2009 | - | - | - | w | ||
|
9806
|
|
Phan Đỗ Minh Đức | Nam | 28-11-2006 | - | - | - | |||
|
9807
|
|
Vương Gia Khôi | Nam | 22-10-2005 | - | - | - | |||
|
9808
|
|
Nông Thị Ánh Tuyết | Nữ | 08-08-1974 | - | - | - | w | ||
|
9809
|
|
Nguyen Tran Duy Nhat | Nam | 11-06-2015 | - | - | - | |||
|
9810
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 22-05-2017 | - | - | - | |||
|
9811
|
|
Huỳnh Tấn Phát | Nam | 05-07-2010 | - | 1544 | 1487 | |||
|
9812
|
|
An Ngọc Minh Khang | Nam | 07-05-2017 | - | - | - | |||
|
9813
|
|
Phạm Gia Đồng | Nam | 30-01-2018 | - | - | - | |||
|
9814
|
|
Phạm Nguyễn Việt Hải | Nam | 07-09-2014 | - | - | - | |||
|
9815
|
|
Lưu Mạnh Nghĩa | Nam | 10-03-2015 | - | - | - | |||
|
9816
|
|
Trịnh Xuân Nhật Minh | Nam | 23-09-2010 | - | - | - | |||
|
9817
|
|
Nguyen Chi Anh Will | Nam | 17-09-2010 | - | - | - | |||
|
9818
|
|
Nguyễn Phạm Minh Trịnh | Nam | 25-09-2011 | - | - | - | |||
|
9819
|
|
Trần Huy Khánh | Nam | 26-04-2012 | - | - | - | |||
|
9820
|
|
Trần Huỳnh Hiếu Hạnh | Nữ | 21-04-2011 | - | - | - | w | ||