| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9801
|
|
Lý Trần Linh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9802
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9803
|
|
Lê Viết Tuấn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9804
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9805
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9806
|
|
Phan Nguyễn Duy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9807
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9808
|
|
Phạm Phi Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9809
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1528 | |||
|
9810
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9811
|
|
Trần Diệp Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9812
|
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9813
|
|
Lê Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9814
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 1980 | NA,NI | - | - | - | ||
|
9815
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9816
|
|
Đậu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9817
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9818
|
|
Trần Đức Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9819
|
|
Phan Minh Bảo | Nam | 2015 | - | 1545 | - | |||
|
9820
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||