DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
981 FIDE 12424447 Đặng Nguyễn Tiến Dũng Nam 2010 1677 1769 1755 i
982 FIDE 12467260 Nguyễn Cao Sơn Nam 2010 1676 1691 1544
983 FIDE 12494216 Trương Tuấn Minh Nam 2015 1676 - -
984 FIDE 12434434 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm Nữ 2012 1675 1675 1756 w
985 FIDE 12441139 Nguyễn Phú Trọng Nam 2009 1675 1713 1809 i
986 FIDE 12420158 Đào Minh Khánh Nữ 2007 1675 1582 1695 wi
987 FIDE 12468819 Lê Nguyễn Long Hải Nam 2010 1675 1787 1668
988 FIDE 12434809 Phan Nguyễn Khánh Linh Nữ 2012 1675 1574 1625 wi
989 FIDE 12427659 Trần Đại Quang Nam 2014 1675 1716 1681
990 FIDE 12480690 Nguyễn Lê Đức Huy Nam 2004 1674 1614 -
991 FIDE 12447161 Nguyễn Minh Trí Nam 2015 1674 1635 1634
992 FIDE 12411841 Phùng Phương Nguyên Nữ 2005 1674 1685 1717 wi
993 FIDE 12424129 Lại Nguyễn Mạnh Dũng Nam 2011 1674 1665 1586 i
994 FIDE 12413194 Bùi Tuyết Hoa Nữ 2008 1673 1723 1761 w
995 FIDE 12404039 Trần Nguyễn Huyền Trân Nữ 2001 NI 1673 1710 1677 wi
996 FIDE 12420999 Nguyễn Hải Nam Nam 1983 1673 - - i
997 FIDE 12427160 Phạm Hoàng Quân Nam 2009 1673 1540 1649 i
998 FIDE 12441350 Phạm Bảo An Nam 2015 1672 1752 1742
999 FIDE 12404837 Vương Bảo Khang Nam 2003 1672 - - i
1000 FIDE 12431508 Cao Kiến Bình Nam 2014 1672 1780 1773