| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9761
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 06-11-2003 | - | - | - | |||
|
9762
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 05-06-2015 | - | - | - | |||
|
9763
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 04-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
9764
|
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 16-04-2004 | - | - | - | |||
|
9765
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 28-12-2018 | - | - | - | |||
|
9766
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961-01-01 | - | - | - | |||
|
9767
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 28-09-1977 | - | - | - | |||
|
9768
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 22-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
9769
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 20-04-2015 | - | - | - | |||
|
9770
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 31-01-2012 | - | - | - | |||
|
9771
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 17-07-2009 | - | - | - | w | ||
|
9772
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 14-05-2019 | - | - | - | w | ||
|
9773
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 15-04-2007 | - | - | - | |||
|
9774
|
|
Vương Yến Thu | Nữ | 03-11-2012 | - | - | - | w | ||
|
9775
|
|
Đinh Lê Tuấn Anh | Nam | 24-06-2011 | - | 1489 | 1460 | |||
|
9776
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 23-11-2014 | - | - | - | |||
|
9777
|
|
Nguyễn Quốc Uy | Nam | 03-02-2015 | - | - | - | |||
|
9778
|
|
Bùi Anh Tuấn | Nam | 15-04-2016 | - | - | 1559 | |||
|
9779
|
|
Đào Minh Khoa | Nam | 04-09-2013 | - | - | - | |||
|
9780
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 08-04-2016 | - | 1435 | 1518 | |||