| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9741
|
|
Phan Đan Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9742
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9743
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9744
|
|
Cao Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9745
|
|
Đỗ Chế Nhất Linh | Nữ | 2012 | - | 1498 | - | w | ||
|
9746
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9747
|
|
Bùi Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9748
|
|
Tạ Ngọc Hân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9749
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9750
|
|
Phạm Quang Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9751
|
|
Mai Minh Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9752
|
|
Trần Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9753
|
|
Nguyễn Trung Hiếu Hiền | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9754
|
|
Nguyễn Trần Minh Thư | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9755
|
|
Đặng Phúc Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9756
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9757
|
|
Nguyễn Thế Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9758
|
|
Thái Thành Kỳ | Nam | 1977 | - | 1694 | 1534 | |||
|
9759
|
|
Hồ Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9760
|
|
Trần Viết Dung | Nam | 1984 | - | - | - | |||