| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9661
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | 1572 | 1526 | |||
|
9662
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9663
|
|
Nguyễn Huy Nhật Minh | Nam | 2018 | - | 1511 | - | |||
|
9664
|
|
Hà Phương Hoa | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9665
|
|
Đỗ Nhật Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9666
|
|
Nguyễn Kiều Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9667
|
|
Ngô Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9668
|
|
Phạm Hồng Phước | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
9669
|
|
Hoàng Bảo Trí Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9670
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2009 | - | 1555 | - | |||
|
9671
|
|
Phạm Minh Anh | Nữ | 2014 | - | 1599 | - | w | ||
|
9672
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9673
|
|
Võ Nguyễn Gia Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9674
|
|
Bùi Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | 1485 | |||
|
9675
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | 1527 | 1475 | |||
|
9676
|
|
Nguyễn Viết Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9677
|
|
Hà Hồng Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9678
|
|
Trịnh Ngọc Như Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9679
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9680
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||