| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Tô Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9622
|
|
Nông Võ Trâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9623
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
9624
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Vỹ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9625
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9626
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2000 | - | 1709 | 1870 | |||
|
9627
|
|
Phan Viết Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Nguyễn Âu Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9629
|
|
Huỳnh Thụy An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9630
|
|
Ngô Tuệ Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9631
|
|
Tô Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9632
|
|
Bùi Quốc Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9633
|
|
Lê Đức Thắng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9634
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9635
|
|
Thân Đức Tú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9636
|
|
Nguyễn Đức Huấn | Nam | 2010 | - | 1520 | 1539 | |||
|
9637
|
|
Hà Lê Việt Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9638
|
|
Lê Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9639
|
|
Vũ Trấn Quốc | Nam | 2015 | - | 1484 | 1507 | |||
|
9640
|
|
Ngô Đình Đức | Nam | 1997 | - | - | - | |||