| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9602
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9603
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9604
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9605
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9606
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
9607
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 2011 | - | 1622 | 1526 | |||
|
9608
|
|
Từ Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9609
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | 1477 | |||
|
9610
|
|
Hoàng Tuệ Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9611
|
|
Đào Nguyễn Phương Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9612
|
|
Mai Chí Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9613
|
|
Nguyễn Thanh An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9614
|
|
Đỗ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | 1497 | - | |||
|
9615
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | 1550 | |||
|
9616
|
|
Trần Hồng Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9617
|
|
Đào Nhật Gia Phước | Nam | 2010 | - | 1593 | - | |||
|
9618
|
|
Hồ Phương Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9619
|
|
Đinh Thị Minh Lộc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9620
|
|
Nguyễn Đình Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||