DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
961 FIDE 12427748 Phạm Thị Minh Ngọc Nữ 2013 1681 1867 1701 w
962 FIDE 12404721 Trần Tiến Phát Nam 2001 1681 - - i
963 FIDE 12431168 Nguyễn Đình Lâm Phú Nam 2014 1680 1484 1493
964 FIDE 12408166 Nguyễn Minh Nhật Nam 2003 1680 1650 1687 i
965 FIDE 12430838 Đặng Huệ Phương Nữ 1999 NA 1680 - - wi
966 FIDE 12420166 Đinh Tuấn Sơn Nam 1981 1679 1717 - i
967 FIDE 12412813 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2006 NA 1679 1659 1609 w
968 FIDE 12476820 Bùi Đức Khang Nam 2015 1679 1790 1686
969 FIDE 12425176 Trần Hùng Vương Nam 1996 FA,FI 1679 - - i
970 FIDE 12442623 Lê Trần Đình Lai Nam 2003 1679 1691 1801
971 FIDE 561016578 Phạm Hữu Thiên Nam 1989 1678 1637 -
972 FIDE 12419354 Hoàng Huy Tài Nam 2009 1678 1618 1568 i
973 FIDE 12418170 Nguyễn Trần Ngân Hà Nữ 2005 NA 1678 - - wi
974 FIDE 12447102 Nguyễn Châu Thiên An Nữ 2017 1678 1447 1528 wi
975 FIDE 12434086 Lê Trần Minh Nhã Nữ 2009 1678 1404 1688 wi
976 FIDE 12474657 Đỗ Võ Lê Khiêm Nam 2014 1677 1468 1486
977 FIDE 12436828 Huỳnh Lê Hùng Nam 2015 1677 1665 1691
978 FIDE 12413836 Bùi Kha Nhi Nữ 2002 1677 - 1615 wi
979 FIDE 12495000 Trần Hữu Phú Nguyên Nam 2013 1677 1633 1730
980 FIDE 12417181 Trương Trần Loan Ngọc Nữ 1994 1677 1638 1592 wi