| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9581
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
9582
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
9583
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
9584
|
|
Mai Huy Hoang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9585
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9586
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9587
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9588
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9589
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9590
|
|
Giang Công Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9591
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9592
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9593
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9594
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9595
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9596
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9597
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9598
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9599
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9600
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||