| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9581
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9582
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9583
|
|
Lại Thế Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9584
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9585
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9586
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9587
|
|
Đồng Vương Hùng | Nam | 2011 | - | - | 1560 | |||
|
9588
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9589
|
|
Phan Lê Ngọc Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9590
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9591
|
|
Âu Vũ Trường Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9592
|
|
Vương Khả Di | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9593
|
|
Đỗ Nhất Phương Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9594
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2011 | - | 1505 | 1489 | |||
|
9595
|
|
Vũ An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9596
|
|
Lê Trung Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9597
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9598
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9599
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2013 | - | 1461 | 1688 | |||
|
9600
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||