| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9561
|
|
Trịnh Xuân Tú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9562
|
|
Ngô Minh Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9563
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9564
|
|
Khổng Ngọc Tú | Nam | 2014 | - | 1428 | - | |||
|
9565
|
|
Lê Trung Thành | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9566
|
|
Đào Trần Kiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9567
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9568
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
9569
|
|
Hồ Phương Uyên | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9570
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9571
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9572
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9573
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9574
|
|
Lê Vũ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9575
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 2008 | - | 1493 | - | w | ||
|
9576
|
|
Bùi Công Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9577
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9578
|
|
Vu Ngoc Khanh Tien | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9579
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9580
|
|
Lương Vũ Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | 1442 | - | |||