| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9541
|
|
Nguyễn Bùi Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9542
|
|
Nguyễn Thúy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9543
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 2014 | - | - | 1676 | w | ||
|
9544
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9545
|
|
Le Khoi Nguyen | Nam | 2011 | - | 1495 | 1462 | |||
|
9546
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9547
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9548
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9549
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
9550
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1700 | 1612 | |||
|
9551
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9552
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9553
|
|
Lê Nguyễn Xuân Nhã | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9554
|
|
Vũ Trần An Phổ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9555
|
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9556
|
|
Phạm Thái Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9557
|
|
Trấn Tấn Tài | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9558
|
|
Nguyễn Anh Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9559
|
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 2014 | - | 1417 | 1425 | w | ||
|
9560
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||