DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9521 FIDE 12463035 Nguyễn Thái Nhật Minh Nam 2018 - - -
9522 FIDE 561001147 Dương Minh Tú Nam 2016 - - -
9523 FIDE 12466107 Lê Phước Hùng Nam 1983 - - -
9524 FIDE 12466875 Nguyễn Đức Hoàng Lâm Nam 2016 - - -
9525 FIDE 12401595 Phan Đăng Khoa Nam 1991 - - 1947
9526 FIDE 561004219 Trần Đăng Anh Nam 2018 - - -
9527 FIDE 561004731 Phan Nguyễn Hoàng Khánh Nam 2008 - - -
9528 FIDE 561004987 Nguyễn Linh Giang Nam 1988 NA - - -
9529 FIDE 12404411 Đỗ Minh Phụng Nam 1989 - - -
9530 FIDE 561007803 Võ Huỳnh Trọng Phúc Nam 2019 - 1530 -
9531 FIDE 12471739 Nguyễn Minh Phú Nam 2012 - 1531 1454
9532 FIDE 12407739 Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên Nam 2004 - - -
9533 FIDE 12479675 Bùi Trí Viễn Nam 2015 - - -
9534 FIDE 12414395 Lê Gia Trí Nam 2006 - - -
9535 FIDE 561017019 Nguyễn Nhật Minh Nam 2020 - - -
9536 FIDE 561017531 Lê Tấn Phong Nam 2020 - - -
9537 FIDE 12481211 Nguyễn Ngọc Tâm Như Nữ 2013 - - - w
9538 FIDE 561017787 Trần Đăng Khôi Nam 2016 - - -
9539 FIDE 12481467 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 2017 - - - w
9540 FIDE 12417467 Nguyễn Diệu Châu Nữ 2010 - - - w