| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9501
|
|
Nguyễn Cảnh Phú Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9502
|
|
Trần Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9503
|
|
Trần Nhật Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9504
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9505
|
|
Nguyễn Đình Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9506
|
|
Phạm Lê Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9507
|
|
Lưu Thị Thu Thảo | Nữ | 1979 | - | - | - | w | ||
|
9508
|
|
Phạm Quang Anh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9509
|
|
Nguyễn Thị Hương Liên | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9510
|
|
Đoàn Gia Nguyễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9511
|
|
Nguyễn Thị Ánh Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
9512
|
|
Vũ Hoàng Mai | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9513
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9514
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9515
|
|
Vũ Huệ Tĩnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9516
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9517
|
|
Nguyễn Tuệ Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9518
|
|
Đỗ Hữu Kha | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9519
|
|
Trần Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9520
|
|
Hoàng Anh Thy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||