| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9481
|
|
Nguyễn Hữu Lộc | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
9482
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9483
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9484
|
|
Lê Trần Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9485
|
|
Bùi Đăng Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9486
|
|
Phan Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9487
|
|
Nguyễn Đắc Thái | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9488
|
|
Phạm Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9489
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9490
|
|
Lê Viết Phúc Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9491
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9492
|
|
Dương Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9493
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9494
|
|
Hoàng Đức Anh Vũ | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9495
|
|
Đặng Đình Nghĩa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9496
|
|
Lê Cát Nhã Uyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9497
|
|
Mai Tuấn Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9498
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9499
|
|
Đậu Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9500
|
|
Nguyễn Tuệ Minh | Nữ | 2008 | - | 1482 | 1401 | w | ||