| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9481
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
9482
|
|
Trần Hải Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9483
|
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9484
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9485
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9486
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9487
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9488
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9489
|
|
Nguyen Anh Duc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9490
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9491
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9492
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9493
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9494
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9495
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9496
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9497
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9498
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9499
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9500
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||