| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9421
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 01-02-2011 | - | - | - | |||
|
9422
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 12-06-2016 | - | - | - | |||
|
9423
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 24-10-2015 | - | - | - | |||
|
9424
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 03-09-2007 | - | - | - | |||
|
9425
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 30-03-2010 | - | 1740 | 1720 | |||
|
9426
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 02-10-1977 | NA | - | - | - | ||
|
9427
|
|
Võ Ngọc Quốc Thịnh | Nam | 07-04-2015 | - | - | - | |||
|
9428
|
|
Phạm Việt Tiến | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
9429
|
|
Trần Thế Pháp | Nam | 10-01-2000 | - | - | - | |||
|
9430
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 28-07-2014 | - | - | 1579 | |||
|
9431
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 16-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
9432
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 02-04-2002 | - | - | - | |||
|
9433
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 20-01-2007 | - | - | - | |||
|
9434
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 16-06-2000 | - | 1881 | - | |||
|
9435
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 01-01-2012 | - | - | - | |||
|
9436
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 08-12-2019 | - | - | - | |||
|
9437
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 09-10-2008 | - | - | - | |||
|
9438
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 24-03-2012 | - | - | - | |||
|
9439
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 25-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
9440
|
|
Đặng Quang Vinh | Nam | 14-05-2017 | - | - | - | |||