| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Nguyễn Chí Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9402
|
|
Lê Thành Công | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9403
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2009 | - | 1418 | - | |||
|
9404
|
|
Võ Hoàng Vinh Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9405
|
|
Trần Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9406
|
|
Đinh Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | 1564 | |||
|
9407
|
|
Lê Tuệ Dương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9408
|
|
Phạm Chí Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9409
|
|
Vũ Thị Quỳnh Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9410
|
|
Lê Bảo Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9411
|
|
Lại Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9412
|
|
Nguyễn Trần Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9413
|
|
Trần Bá Hoàng Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9414
|
|
Nguyễn Phạm Hà Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9415
|
|
An Đình Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9416
|
|
Lê Đức Duy Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9417
|
|
Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9418
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Minh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9419
|
|
Nguyễn Hoàng Trí Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9420
|
|
Đặng Hữu Vinh | Nam | 2015 | - | - | 1661 | |||