| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9361
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9362
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9363
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9364
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9365
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9366
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9367
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9368
|
|
Nguyễn Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9369
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9370
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9371
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9372
|
|
Đỗ Hồ Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9373
|
|
Vy Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9374
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9375
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9376
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9377
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9378
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9379
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 2017 | - | 1481 | 1574 | |||
|
9380
|
|
Trần Quang Nghị | Nam | 2011 | - | - | - | |||