| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9322
|
|
La Quang Toàn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9323
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9324
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9325
|
|
Trần Tuệ Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9326
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9327
|
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9328
|
|
Lê Thị Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9329
|
|
Đinh Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9330
|
|
Đào Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9331
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | 1490 | 1635 | w | ||
|
9332
|
|
Thông Trần Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9333
|
|
Phan Bảo Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9334
|
|
Vũ Tâm An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9335
|
|
Phan Anh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9336
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2012 | - | 1472 | 1506 | |||
|
9337
|
|
Hồ Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9338
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9339
|
|
Lưu Ngọc Khuê | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9340
|
|
Cao Viết Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||