| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 30-09-1999 | - | - | - | |||
|
9322
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 21-10-2004 | - | - | 1587 | w | ||
|
9323
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 30-07-2011 | - | - | - | |||
|
9324
|
|
Trương Cát Tường | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
|
9325
|
|
Lê Nguyễn An Nhiên | Nữ | 21-11-2016 | - | - | - | w | ||
|
9326
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 30-11-2000 | - | - | - | w | ||
|
9327
|
|
Trần Nguyễn Hùng Cường | Nam | 02-12-2007 | - | - | - | |||
|
9328
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 15-02-1999 | - | - | - | |||
|
9329
|
|
Nguyễn Thị Linh | Nữ | 21-10-1993 | - | 1531 | 1725 | w | ||
|
9330
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 14-01-2009 | - | - | - | |||
|
9331
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 05-02-1988 | - | - | - | w | ||
|
9332
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 03-04-2014 | - | 1552 | - | |||
|
9333
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 29-08-2011 | - | 1438 | - | |||
|
9334
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 02-12-2009 | - | - | - | |||
|
9335
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 16-12-2013 | - | 1461 | 1413 | |||
|
9336
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 26-05-2012 | - | - | - | |||
|
9337
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959-04-23 | - | - | - | w | ||
|
9338
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 16-09-2015 | - | - | - | |||
|
9339
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 15-01-2014 | - | - | - | |||
|
9340
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 12-11-2012 | - | - | - | |||