| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Mai Huy Hoang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9302
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9303
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9304
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9305
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9306
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9307
|
|
Giang Công Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9308
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9309
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9310
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9311
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9312
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9313
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9314
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9315
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9316
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9317
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1977 | - | |||
|
9319
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | 1415 | - | |||
|
9320
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | - | - | 2041 | ||||