| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Lưu Quang Huy | Nam | 09-02-2016 | - | - | - | |||
|
9302
|
|
Phan Thị Thanh Huyền | Nữ | 08-11-1991 | - | - | - | w | ||
|
9303
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 27-03-2010 | - | - | - | w | ||
|
9304
|
|
Bùi Phương Anh | Nữ | 08-06-2011 | - | - | - | w | ||
|
9305
|
|
Nguyễn Ái Nghi | Nữ | 23-02-2016 | - | - | 1543 | w | ||
|
9306
|
|
Lê Kim Ngân | Nữ | 22-01-2013 | - | 1421 | 1576 | w | ||
|
9307
|
|
Trần Thị Nhã Ca | Nữ | 09-02-2008 | - | - | - | w | ||
|
9308
|
|
Phùng Linh Nhi | Nữ | 23-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
9309
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 16-09-2016 | - | - | - | |||
|
9310
|
|
Trần Tiến Phát | Nam | 05-07-2005 | - | - | - | |||
|
9311
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Anh | Nữ | 19-02-2015 | - | - | 1408 | w | ||
|
9312
|
|
Phạm Hồng Nhật | Nam | 05-07-1986 | NA | - | - | - | ||
|
9313
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 13-06-2016 | - | - | - | |||
|
9314
|
|
Polodna Thiên Long | Nam | 14-01-2017 | - | - | - | |||
|
9315
|
|
Dương Trà My | Nữ | 25-06-2017 | - | - | - | w | ||
|
9316
|
|
Đỗ Hữu Nam Phong | Nam | 31-08-2016 | - | 1450 | - | |||
|
9317
|
|
Huỳnh Phạm Duy Phúc | Nam | 26-02-2018 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Trần Lương Minh | Nam | 29-09-2014 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Tống Thùy Chi | Nữ | 17-02-2014 | - | - | - | w | ||
|
9320
|
|
Đào Xuân Thủy | Nam | 23-01-2003 | - | - | - | |||