| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9281
|
|
Ngô Minh Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9282
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9283
|
|
Khổng Ngọc Tú | Nam | 2014 | - | 1428 | - | |||
|
9284
|
|
Lê Trung Thành | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9285
|
|
Đào Trần Kiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9286
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9287
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
9288
|
|
Hồ Phương Uyên | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9289
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9290
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9291
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9292
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9293
|
|
Lê Vũ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9294
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 2008 | - | 1493 | - | w | ||
|
9295
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9296
|
|
Vu Ngoc Khanh Tien | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9297
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9298
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
9299
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
9300
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||