| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9261
|
|
Phạm Yến Nhi | Nữ | 23-06-2009 | - | - | - | w | ||
|
9262
|
|
Ngô Khánh Chi | Nữ | 26-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
9263
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 12-05-2015 | - | - | - | |||
|
9264
|
|
Võ Đặng Ngọc Lâm | Nam | 29-08-2013 | - | - | - | |||
|
9265
|
|
Trần Hải Long | Nam | 13-07-2012 | - | - | - | |||
|
9266
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 23-04-2012 | - | - | - | |||
|
9267
|
|
Nguyễn Thiên Phúc Khang | Nam | 23-05-2016 | - | - | - | |||
|
9268
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 24-05-2013 | - | - | - | |||
|
9269
|
|
Phạm Quốc Nguyên Khôi | Nam | 14-08-2017 | - | - | - | |||
|
9270
|
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 26-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
9271
|
|
Nguyễn Lê Trường Khang | Nam | 03-09-2015 | - | - | - | |||
|
9272
|
|
Đào Nguyên Khôi | Nam | 30-04-2016 | - | - | - | |||
|
9273
|
|
Trần Lê Chí Trung | Nam | 23-09-2009 | - | - | - | |||
|
9274
|
|
Trần Hoàng Lân | Nam | 15-03-1997 | - | - | - | |||
|
9275
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 09-12-2015 | - | - | - | |||
|
9276
|
|
Phạm Huỳnh Nam Long | Nam | 13-11-2012 | - | - | - | |||
|
9277
|
|
Trương Thị Kim Duyên | Nữ | 16-03-1997 | - | - | - | w | ||
|
9278
|
|
Đào Trọng Hiếu Đức | Nam | 27-11-2013 | - | - | - | |||
|
9279
|
|
Nguyễn Đình An Nguyên | Nam | 18-05-2020 | - | - | - | |||
|
9280
|
|
Đặng Phan Nhật Khôi | Nam | 24-08-2013 | - | - | - | |||