| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Lê Hà Mỹ Oanh | Nữ | 12-01-2012 | - | 1573 | 1521 | w | ||
|
9242
|
|
Đỗ Ngọc Hà Phương | Nữ | 17-01-2011 | - | - | - | w | ||
|
9243
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 12-10-1996 | - | 1605 | 1555 | |||
|
9244
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 17-01-2014 | - | - | - | |||
|
9245
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 06-12-1989 | - | - | - | |||
|
9246
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 06-11-2014 | - | - | - | |||
|
9247
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 30-05-2015 | - | - | - | |||
|
9248
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 10-05-2014 | - | - | - | |||
|
9249
|
|
Kan Trí Phong Aiden | Nam | 28-06-2015 | - | - | - | |||
|
9250
|
|
Cao Ngọc Dũng | Nam | 27-09-2012 | - | - | - | |||
|
9251
|
|
Hồ Minh Trí | Nam | 29-06-2016 | - | - | - | |||
|
9252
|
|
Trương Quốc Trưởng | Nam | 30-11-1994 | - | - | - | |||
|
9253
|
|
Bùi Ngô Minh Phú | Nam | 11-08-2019 | - | - | - | |||
|
9254
|
|
Lưu Tuyết Vân | Nữ | 27-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
9255
|
|
Phan Thị Quỳnh An | Nữ | 09-01-2004 | - | - | - | w | ||
|
9256
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 03-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
9257
|
|
Huỳnh Quốc Dũng | Nam | 04-08-2003 | - | - | - | |||
|
9258
|
|
Phạm Văn Hoành | Nam | 1968-02-07 | - | - | - | |||
|
9259
|
|
Trần Văn Phúc | Nam | 01-06-2014 | - | - | 1440 | |||
|
9260
|
|
Nguyễn Phan Bình Minh | Nam | 02-10-2004 | - | - | - | |||