| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9221
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 03-01-1983 | - | - | - | |||
|
9222
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 21-09-2002 | - | - | - | |||
|
9223
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 23-09-2015 | - | - | - | |||
|
9224
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 10-12-2011 | - | - | - | |||
|
9225
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 09-02-2004 | - | - | - | |||
|
9226
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 12-01-1976 | - | - | - | w | ||
|
9227
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 19-03-2010 | - | - | - | |||
|
9228
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 06-04-1980 | - | - | - | |||
|
9229
|
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 16-04-2018 | - | 1470 | - | |||
|
9230
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 20-02-2012 | - | - | - | w | ||
|
9231
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 31-07-2000 | - | - | - | |||
|
9232
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 11-03-2019 | - | - | - | |||
|
9233
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 19-07-1986 | - | - | - | |||
|
9234
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 31-12-2010 | - | - | - | |||
|
9235
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 13-03-2015 | - | - | 1580 | w | ||
|
9236
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 11-10-2005 | - | - | - | |||
|
9237
|
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 26-12-2011 | - | - | - | |||
|
9238
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 01-01-2013 | - | - | - | w | ||
|
9239
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 29-06-2002 | - | - | - | |||
|
9240
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 18-01-2014 | - | - | - | |||