DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9201 FIDE 12401587 Nguyễn Lê Cảnh Nam 1991 - - -
9202 FIDE 561004723 Nguyễn Hoàng Đăng Nam 2017 - - -
9203 FIDE 561004979 Nguyễn Đức Quang Nam 1985 NA - - -
9204 FIDE 12404403 Trương Thị Thanh Thủy Nữ - - - w
9205 FIDE 561009075 Đặng Lê Hoàng Minh Nam 2020 - - -
9206 FIDE 12476595 Vũ Đình Quân Nam 2016 - - -
9207 FIDE 561014451 Nguyễn Hà Đăng Nam 2010 - - -
9208 FIDE 12479411 Trần Hà Anh Nữ 2014 - - - w
9209 FIDE 12414131 Phạm Bá Cao Thiện Nam 2004 - - -
9210 FIDE 12479667 Đào Duy Dũng Nam 2014 - - -
9211 FIDE 561017523 Đoàn Hồ Thảo Uyên Nữ 2020 - - - w
9212 FIDE 12481203 Đỗ Quyên Nữ 2013 - - - w
9213 FIDE 561017779 Dương Gia Hưng Nam 2019 - - -
9214 FIDE 12481459 Dương Minh Quân Nam 2016 - - -
9215 FIDE 12481971 Phạm Thị Minh Phương Nữ 2014 - - - w
9216 FIDE 12417203 Phạm Minh Oai Nam 1977 - - -
9217 FIDE 12417459 Lê Nguyên Vũ Nam 2006 - - -
9218 FIDE 12417971 Nguyễn Đại Hải Long Nam 2007 - - -
9219 FIDE 12422835 Phùng Đức Tường Nam 1981 NI - - -
9220 FIDE 12489395 Lê Ngọc Bảo An Nam 2019 - 1487 1504