| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9202
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9203
|
|
Lê Trần Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9204
|
|
Bùi Đăng Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9205
|
|
Phan Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9206
|
|
Nguyễn Đắc Thái | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Phạm Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9208
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9209
|
|
Lê Viết Phúc Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9210
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9211
|
|
Dương Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9212
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9213
|
|
Hoàng Đức Anh Vũ | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Đặng Đình Nghĩa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9215
|
|
Lê Cát Nhã Uyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9216
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9217
|
|
Đậu Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9218
|
|
Nguyễn Tuệ Minh | Nữ | 2008 | - | 1482 | 1401 | w | ||
|
9219
|
|
Nguyễn Tôn Thái Hoàng | Nam | 1991 | - | - | 1546 | |||
|
9220
|
|
Phùng Châu Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||