| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
9202
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9203
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
9204
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
9205
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Nguyễn Hà Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9208
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9209
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9210
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9211
|
|
Đoàn Hồ Thảo Uyên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9212
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9213
|
|
Dương Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Dương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9215
|
|
Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9216
|
|
Phạm Minh Oai | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9217
|
|
Lê Nguyên Vũ | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9218
|
|
Nguyễn Đại Hải Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9219
|
|
Phùng Đức Tường | Nam | 1981 | NI | - | - | - | ||
|
9220
|
|
Lê Ngọc Bảo An | Nam | 2019 | - | 1487 | 1504 | |||