DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
921 FIDE 12420220 Lê Văn Việt Nam 1993 1691 1683 -
922 FIDE 12408743 Nguyễn Hà Minh Anh Nữ 2004 NA 1691 1671 1674 wi
923 FIDE 12476870 Nguyễn Đình Hiếu Nam 2014 1691 1678 -
924 FIDE 12410330 Đặng Bảo Long Nam 1998 1691 - - i
925 FIDE 12413267 Vũ Mỹ Linh Nữ 2008 1690 1762 1737 w
926 FIDE 12475394 Nguyễn Xuân Sáng Nam 1982 NA 1689 1607 - i
927 FIDE 12468290 Đặng Hồng Anh Nam 2012 1689 1666 - i
928 FIDE 12407143 Huỳnh Như Phương Nghi Nữ 1995 1689 1883 - w
929 FIDE 12421022 Trần Thị Bích Thủy Nữ 1980 1689 1648 1629 w
930 FIDE 12459011 Phạm Phương An Nữ 1999 1688 1470 1590 w
931 FIDE 12414786 Nguyễn Thị Hà Phương Nữ 2006 1688 1710 1827 wi
932 FIDE 12429147 Nguyễn Quang Minh Nam 2011 1688 1490 1610
933 FIDE 12456560 Lê Sỹ Nguyên Nam 2013 1688 1720 1724
934 FIDE 12410764 Nguyễn Anh Luân Nam 1687 - - i
935 FIDE 12404748 Hoàng Trọng Minh Quang Nam 2003 1686 1681 1717 i
936 FIDE 12473375 Lê Hùng Mạnh Nam 2018 1686 1731 1733
937 FIDE 561014346 Dương Phong Cảnh Nam 2004 1686 - 1527
938 FIDE 12413330 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2006 1686 - - i
939 FIDE 12445088 Trần Vương Ký Nam 2016 1686 1575 1636
940 FIDE 12473430 Trần Quang Anh Nam 2014 1685 1669 1749