| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9182
|
|
Nguyễn Ngọc Tấn Phát | Nam | 2014 | - | 1531 | 1604 | |||
|
9183
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9184
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9185
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9186
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9187
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9188
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
9189
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9190
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9191
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9192
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9193
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9194
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9195
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9196
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9197
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9198
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | 1530 | 1634 | |||
|
9199
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9200
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||