| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Nguyễn Đặng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1512 | - | |||
|
9182
|
|
Ngô Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9183
|
|
Đặng Thị Mỹ An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9184
|
|
Nguyễn Phúc Bách Niên | Nam | 2018 | - | 1436 | - | |||
|
9185
|
|
Vũ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9186
|
|
Nguyễn Trường Thuận | Nam | 2011 | - | 1525 | - | |||
|
9187
|
|
Lê Nhật Bích Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9188
|
|
Nguyễn Văn Danh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9189
|
|
Cao Phú Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9190
|
|
Võ Hoàng Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1543 | |||
|
9191
|
|
Trần Lê Minh Hy | Nam | 2016 | - | 1637 | 1441 | |||
|
9192
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9193
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9194
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9195
|
|
Lê Đức Thanh Luân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9196
|
|
Lê Đức Quyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9197
|
|
Nguyễn Thế Chính | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9198
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9199
|
|
Nguyễn Thị Phương Ngọc | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
9200
|
|
Nguyễn Hữu Lộc | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||