| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 19-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
9182
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 03-10-1990 | - | - | - | |||
|
9183
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 30-10-2008 | - | - | - | |||
|
9184
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 05-01-2010 | - | - | - | |||
|
9185
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 14-10-2011 | - | - | - | w | ||
|
9186
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 28-05-2010 | - | - | - | w | ||
|
9187
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 20-01-2018 | - | - | - | |||
|
9188
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 16-03-2019 | - | - | - | |||
|
9189
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955-04-30 | - | - | - | |||
|
9190
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 04-01-2017 | - | 1530 | - | |||
|
9191
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 05-06-2014 | - | - | - | |||
|
9192
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 30-03-2012 | - | - | - | w | ||
|
9193
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 10-09-2014 | - | - | - | |||
|
9194
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 12-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
9195
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 12-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
9196
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 31-01-2018 | - | - | - | |||
|
9197
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 30-10-2012 | - | - | - | |||
|
9198
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 08-03-2013 | - | - | - | |||
|
9199
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 06-02-2010 | - | - | - | |||
|
9200
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 14-05-2009 | - | 1635 | 1583 | |||