| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Lục Văn Thịnh | Nam | - | - | - | ||||
|
9162
|
|
Đỗ Thiên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9163
|
|
Phan Hoàng Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9164
|
|
Hồ Tấn Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9165
|
|
Bùi Quang Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9166
|
|
Dương Quang Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9167
|
|
Vũ Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9168
|
|
Hồ Lê Thanh Nhã | Nữ | 2007 | - | 1562 | 1503 | w | ||
|
9169
|
|
Đỗ Minh Khang | Nam | 2011 | - | 1550 | - | |||
|
9170
|
|
Nguyễn Lâm Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9171
|
|
Văn Ngọc Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9172
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9173
|
|
Nguyễn San | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9174
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9175
|
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9176
|
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9177
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9178
|
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9179
|
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9180
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||