| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Trần Ngọc Lân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9122
|
|
Nguyễn Khánh An | Nữ | 2018 | - | 1660 | 1498 | w | ||
|
9123
|
|
Hoàng Hồng Anh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9124
|
|
Nguyễn Anh Khội | Nam | 2016 | - | 1498 | - | |||
|
9125
|
|
Vũ Nguyễn Thái Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9126
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9127
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9128
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2009 | - | 1602 | - | |||
|
9129
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9130
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9131
|
|
Lê Đăng Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9132
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9133
|
|
Hà Nguyễn Bảo Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9134
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9135
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9136
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9137
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9138
|
|
Lê Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9139
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1981 | IA | - | - | - | ||
|
9140
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||