| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9102
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9103
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9104
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
9105
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9106
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||
|
9107
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9108
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9109
|
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9110
|
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9111
|
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9112
|
|
Trần Mai Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9113
|
|
An Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9114
|
|
Châu Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9115
|
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 2018 | - | 1717 | - | w | ||
|
9116
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9117
|
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9118
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9119
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9120
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||