| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9082
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9083
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9084
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9085
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9086
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9087
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9088
|
|
Nguyễn Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9089
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9090
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9091
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9092
|
|
Đỗ Hồ Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9093
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9094
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9095
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9096
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9097
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9098
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 2017 | - | 1481 | 1574 | |||
|
9099
|
|
Trần Quang Nghị | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9100
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 2013 | - | 1423 | - | |||