| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9082
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9083
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9084
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9085
|
|
Nguyễn Phan Trọng Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1718 | |||
|
9086
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | 1445 | |||
|
9087
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9088
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9089
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9090
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9091
|
|
Trần Thi Kim Chi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9092
|
|
Thọ Thế Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9093
|
|
Lương Huỳnh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9094
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9095
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9096
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9097
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
9098
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9099
|
|
Nguyen Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9100
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||