| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9061
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9062
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9063
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9064
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9065
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9066
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9067
|
|
Nguyễn Hồ Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9068
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9069
|
|
Nguyễn Lê Minh Duyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9070
|
|
Lê Tấn Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9071
|
|
Nguyễn Cát Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9072
|
|
Phạm Quỳnh Nga | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9073
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9074
|
|
Châu Gia Lạc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9075
|
|
Võ Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9076
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9077
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9078
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9079
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1596 | - | |||
|
9080
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1459 | - | |||