| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
9042
|
|
Lâm Kiến Minh | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
9043
|
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9044
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9045
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9046
|
|
Trần Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9047
|
|
Hồ Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9048
|
|
Nguyễn Gia Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9049
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9050
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9051
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9052
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9053
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9054
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9055
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9056
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9057
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1483 | 1600 | w | ||
|
9058
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9059
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9060
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||