| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Lê Duy An | Nam | 2014 | - | 1460 | 1542 | |||
|
9002
|
|
Nguyễn Lê Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9003
|
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
9004
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9006
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9008
|
|
Đào Gia Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9009
|
|
Nguyễn Hà Huy Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9010
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9011
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9012
|
|
Trần Gia Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9013
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9014
|
|
Nguyễn Tiến Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Lê Duy Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9017
|
|
Hoàng Thiên Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9018
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1602 | |||
|
9019
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2016 | - | 1517 | - | |||
|
9020
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||