| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Võ Thị Thủy | Nữ | 29-04-1992 | - | - | - | w | ||
|
9002
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 22-11-2003 | - | - | - | w | ||
|
9003
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 21-09-1982 | FA | - | - | - | ||
|
9004
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 01-01-1989 | DI | - | - | - | ||
|
9005
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 20-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
9006
|
|
Trần Ngọc Minh Nguyên | Nam | 11-04-2005 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 25-01-2006 | - | - | - | w | ||
|
9008
|
|
Trần Kiêm Gia Hy | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
9009
|
|
Võ Từ Diễm Quỳnh | Nữ | 10-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
9010
|
|
Đỗ Quang Hợp | Nam | 1959-04-12 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 23-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
9012
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 10-03-2017 | - | - | - | |||
|
9013
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 02-11-2012 | - | - | - | |||
|
9014
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 14-04-2020 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 08-08-2015 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Trần Quang Hòa | Nam | 17-11-2008 | - | - | - | |||
|
9017
|
|
Phạm Thùy Trang | Nữ | 20-07-1981 | NA | - | - | - | w | |
|
9018
|
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 04-03-2012 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 27-10-2015 | - | - | - | |||
|
9020
|
|
Alex Trần | Nam | 10-06-2010 | - | 1531 | - | |||