| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9002
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1490 | |||
|
9003
|
|
Hoàng Đình Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9004
|
|
Huỳnh Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9006
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9007
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9008
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9009
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9010
|
|
Nguyễn Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9012
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9013
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
9014
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 2002 | - | 1442 | - | |||
|
9016
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 1972 | FA | - | - | - | ||
|
9017
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | 1620 | 1569 | |||
|
9018
|
|
Phan Lê Tấn Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Ngô Minh Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9020
|
|
Nguyễn Trần Hạnh Phúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||