DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9001 FIDE 12470473 Võ Thị Thủy Nữ 29-04-1992 - - - w
9002 FIDE 12406473 Nguyễn Hải Ngọc Nữ 22-11-2003 - - - w
9003 FIDE 12473545 Bùi Ngọc Nam 21-09-1982 FA - - -
9004 FIDE 12409545 Lê Thị Thi Nam 01-01-1989 DI - - -
9005 FIDE 12476617 Bùi Khánh Chi Nữ 20-11-2015 - - - w
9006 FIDE 12411337 Trần Ngọc Minh Nguyên Nam 11-04-2005 - - -
9007 FIDE 12414409 Lê Hồ Hoàng Phúc Nữ 25-01-2006 - - - w
9008 FIDE 12414921 Trần Kiêm Gia Hy Nam 30-11-2006 - - -
9009 FIDE 12483273 Võ Từ Diễm Quỳnh Nữ 10-03-2017 - - - w
9010 FIDE 12419273 Đỗ Quang Hợp Nam 1959-04-12 - - -
9011 FIDE 12486345 Nguyễn Minh Anh Nữ 23-05-2016 - - - w
9012 FIDE 12489417 Nguyễn Danh Thiên Phúc Nam 10-03-2017 - - -
9013 FIDE 12424137 Đào Trần Thanh Thiện Nam 02-11-2012 - - -
9014 FIDE 12491209 Nguyễn Phạm Trường Sơn Nam 14-04-2020 - - -
9015 FIDE 12491721 Lê Minh Khôi Nam 08-08-2015 - - -
9016 FIDE 12427209 Trần Quang Hòa Nam 17-11-2008 - - -
9017 FIDE 12427977 Phạm Thùy Trang Nữ 20-07-1981 NA - - - w
9018 FIDE 12496073 Bùi Đại Nghĩa Nam 04-03-2012 - - -
9019 FIDE 12499145 Huỳnh Quang Bảo Hoàng Nam 27-10-2015 - - -
9020 FIDE 12442313 Alex Trần Nam 10-06-2010 - 1531 -