DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9001 FIDE 12464309 Lê Duy An Nam 2014 - 1460 1542
9002 FIDE 12464821 Nguyễn Lê Anh Khoa Nam 2015 - - -
9003 FIDE 561002933 Lê Quốc Duy Anh Nam 2013 - 1452 -
9004 FIDE 12402869 Đặng Vũ Khoa Nam 1998 - - -
9005 FIDE 12469173 Nguyễn Phương Tuệ Lâm Nữ 2018 - - - w
9006 FIDE 561007285 Nguyễn Tuấn Anh Nam 2019 - - -
9007 FIDE 12474037 Đỗ Minh Hiếu Nam 2012 - - -
9008 FIDE 561012149 Đào Gia Hưng Nam 2012 - - -
9009 FIDE 561012661 Nguyễn Hà Huy Phúc Nam 2016 - - -
9010 FIDE 12477109 Nguyễn Thị Ngọc Linh Nữ 2005 - - - w
9011 FIDE 12477621 Trần Thanh Trúc Nữ 2013 - - - w
9012 FIDE 12412341 Trần Gia Tiến Nam 2004 - - -
9013 FIDE 12412597 Huỳnh Xuân Anh Trâm Nữ 2002 - - - w
9014 FIDE 561015733 Nguyễn Tiến Gia Bảo Nam 2015 - - -
9015 FIDE 561015989 Lê Duy Hiếu Nam 2014 - - -
9016 FIDE 12415413 Trần Huỳnh Phương Ngân Nữ 2007 - - - w
9017 FIDE 561018805 Hoàng Thiên Phú Nam 2013 - - -
9018 FIDE 12492213 Phạm Anh Tuấn Nam 2007 - - 1602
9019 FIDE 12492469 Hoàng Minh Khoa Nam 2016 - 1517 -
9020 FIDE 12492981 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2014 - - - w