| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8981
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8982
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
8983
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8984
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8985
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | 1521 | |||
|
8986
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8987
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8988
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8989
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8990
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 2014 | - | 1715 | 1832 | |||
|
8991
|
|
Võ Thanh Giang | Nam | 1992 | - | 1569 | 1554 | |||
|
8992
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2010 | - | 1791 | 1727 | |||
|
8993
|
|
Nguyễn Ngọc Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8994
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8995
|
|
Đại Ngọc Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8996
|
|
Võ Thị Bích Chăm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8997
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8998
|
|
Phan Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8999
|
|
Bùi Ngọc Phi Đại | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9000
|
|
Dương Gia Tuệ | Nam | 2010 | - | - | - | |||