| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8961
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
8962
|
|
Đinh Nguyễn Minh Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8963
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8964
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8965
|
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8966
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8967
|
|
Phạm Nam Trung | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8968
|
|
Phạm Nguyên Hòa | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8969
|
|
Phạm Lê Duy Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8970
|
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8971
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
8972
|
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8973
|
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8974
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8975
|
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8976
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8977
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8978
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8979
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8980
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||