| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8921
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 07-09-2015 | - | 1710 | 1538 | |||
|
8922
|
|
Nguyễn Thảo Linh Đan | Nữ | 11-10-2012 | - | - | - | w | ||
|
8923
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 08-09-2015 | - | 1675 | - | |||
|
8924
|
|
Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nữ | 19-02-2019 | - | - | 1448 | w | ||
|
8925
|
|
Mai Đình Trung | Nam | 05-10-2005 | - | - | - | |||
|
8926
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 26-09-2016 | - | - | - | |||
|
8927
|
|
Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 17-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
8928
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 18-12-2002 | - | - | - | |||
|
8929
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 08-02-2005 | - | 1505 | - | |||
|
8930
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968-07-05 | - | - | - | |||
|
8931
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 02-05-2019 | - | - | - | w | ||
|
8932
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 08-10-2003 | - | - | - | w | ||
|
8933
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 05-08-2001 | - | - | - | w | ||
|
8934
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 11-07-2015 | - | - | - | |||
|
8935
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 18-06-2005 | - | - | - | |||
|
8936
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 06-05-2014 | - | - | - | |||
|
8937
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 17-08-2011 | - | - | - | |||
|
8938
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 15-12-2014 | - | 1431 | 1578 | |||
|
8939
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 11-12-2017 | - | - | - | w | ||
|
8940
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 09-11-2019 | - | - | - | |||