| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Nguyễn Ngọc Tấn Phát | Nam | 2014 | - | 1560 | 1564 | |||
|
8902
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8903
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8904
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8905
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8906
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8907
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
8908
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8909
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8910
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8911
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8912
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8913
|
|
Nguyễn Bách Khoa | Nam | 2017 | - | 1521 | 1461 | |||
|
8914
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8915
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8916
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8917
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8918
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | 1595 | 1650 | |||
|
8919
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8920
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||