| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8902
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8903
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8904
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8905
|
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8906
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8907
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8908
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8909
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8910
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8911
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8912
|
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8913
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8914
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8915
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8916
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2018 | - | - | 1481 | |||
|
8917
|
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8918
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8919
|
|
Trần Lê Quốc Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8920
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||