| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8881
|
|
Phạm Minh Ngọc | Nam | 2013 | - | - | 1622 | |||
|
8882
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8883
|
|
Điểu Vũ Thành Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8884
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8885
|
|
Võ Đức Anh Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8886
|
|
Đặng Nhật Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8887
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8888
|
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8889
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
8890
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8891
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
8892
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8893
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8894
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8895
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8896
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8897
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8898
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8899
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2017 | - | 1483 | 1544 | w | ||
|
8900
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960 | - | 1783 | - | |||