| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8841
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8842
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8843
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8844
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8845
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8846
|
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8847
|
|
Trần Đình Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8848
|
|
Mai Duy Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8849
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8850
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8851
|
|
Trần Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8852
|
|
Vũ Thị Vân Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | |||
|
8853
|
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8854
|
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8855
|
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8856
|
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
8857
|
|
Bùi Hữu An | Nam | 2013 | - | 1652 | 1492 | |||
|
8858
|
|
Đăng Văn Thảo | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8859
|
|
Đào Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8860
|
|
Vũ Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||