DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8821 FIDE 12495280 Nguyen Minh An Nam 2014 - - -
8822 FIDE 12497584 Nguyễn Duy Thịnh Nam 1978 NA - - -
8823 FIDE 12435120 Huỳnh Hà Giang Nữ 2006 - - - w
8824 FIDE 12438448 Nguyễn Thái Luân Nam 2006 - - -
8825 FIDE 12438960 Nguyễn Hoàng Nam 2011 - - -
8826 FIDE 12440752 Lê Văn Lễ Nam 1974 - - -
8827 FIDE 12441520 Trần Nguyễn Kim Ngân Nữ 2004 - - - w
8828 FIDE 12443824 Vũ Minh Quân Nam 2014 - 1539 -
8829 FIDE 12452017 Nguyễn Đức Cường Nam 2011 - - -
8830 FIDE 12452785 Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền Nữ 2012 - - - w
8831 FIDE 12455601 Hoàng Đỗ Minh Đan Nữ 2015 - - - w
8832 FIDE 12455857 Lê Trọng Hiếu Nam 2011 - - -
8833 FIDE 12458929 Nguyễn Việt Phú Nam 1999 - - -
8834 FIDE 12465585 Trần Mai Ngọc Anh Nữ 2015 - - - w
8835 FIDE 561003441 An Đức Phúc Nam 2020 - - -
8836 FIDE 561003697 Châu Phương Linh Nữ 2016 - - - w
8837 FIDE 12468401 Bùi Thiên Di Nữ 2018 - 1717 - w
8838 FIDE 12403121 Nguyễn Ngọc Thanh Vinh Nữ 2000 - - - w
8839 FIDE 12403377 Nguyễn Thùy Vân Nữ 1997 - - - w
8840 FIDE 561006513 Bùi Việt Bách Nam 2011 - - -