| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
Phan Lê Ngọc Vân | Nữ | 23-07-2012 | - | - | - | w | ||
|
8822
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 14-01-2002 | - | - | - | w | ||
|
8823
|
|
Âu Vũ Trường Sơn | Nam | 02-01-2017 | - | - | - | |||
|
8824
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 18-02-2011 | - | 1539 | 1502 | |||
|
8825
|
|
Vũ An Nhiên | Nữ | 05-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
8826
|
|
Lê Trung Phong | Nam | 29-01-2007 | - | - | - | |||
|
8827
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 22-04-2013 | - | 1461 | 1688 | |||
|
8828
|
|
Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 29-03-2016 | - | - | - | |||
|
8829
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 15-09-2008 | - | - | - | w | ||
|
8830
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 23-09-1992 | - | - | - | |||
|
8831
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 23-06-2007 | - | - | - | |||
|
8832
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 13-06-1989 | - | - | - | |||
|
8833
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 04-03-2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
8834
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 18-10-2011 | - | 1622 | 1526 | |||
|
8835
|
|
Từ Ngọc Bảo Châu | Nữ | 18-08-2012 | - | - | - | w | ||
|
8836
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 02-06-2016 | - | - | - | |||
|
8837
|
|
Hoàng Tuệ Anh | Nữ | 02-05-2020 | - | - | - | w | ||
|
8838
|
|
Đào Nguyễn Phương Linh | Nữ | 10-12-2012 | - | - | - | w | ||
|
8839
|
|
Mai Chí Duy | Nam | 15-01-2008 | - | - | - | |||
|
8840
|
|
Nguyễn Thanh An | Nam | 19-09-2012 | - | - | - | |||